Bảng tỷ giá cho Quetzal Guatemala - Tiền tệ chính
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Quetzal Guatemala sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Quetzal Guatemala (GTQ) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0 | GTQ/BTC |
|
|
0.131 ↑ 0.000022 | GTQ/USD |
|
|
0.117 | GTQ/EUR |
|
|
0.099 | GTQ/GBP |
|
|
0.109 | GTQ/CHF |
|
|
1.3 | GTQ/NOK |
|
|
0.874 | GTQ/DKK |
|
|
2.9 | GTQ/CZK |
|
|
0.512 | GTQ/PLN |
|
|
0.187 | GTQ/CAD |
|
|
0.188 | GTQ/AUD |
|
|
2.4 | GTQ/MXN |
|
|
1 | GTQ/HKD |
|
|
0.657 | GTQ/BRL |
|
|
12.7 | GTQ/INR |
|
|
36.3 | GTQ/PKR |
|
|
0.168 | GTQ/SGD |
|
|
0.234 | GTQ/NZD |
|
|
4.4 | GTQ/THB |
|
|
0.879 | GTQ/CNY |
|
|
20.7 | GTQ/JPY |
|
|
175.8 | GTQ/KRW |
|
|
174.4 ↑ 0.692650 | GTQ/NGN |
|
|
11.1 | GTQ/RUB |
|
|
5.9 ↑ 0.007705 | GTQ/UAH |
|
|
0 | GTQ/XAU |
|
|
0 | GTQ/XPD |
|
|
0 | GTQ/XPT |
|
|
0 | GTQ/XAG |
|
|
0.0967 ↑ 0.000029 | GTQ/XDR |