Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GTQ sang HKD
Cập nhật
1
GTQ
=
1.02823987
HKD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 GTQ = $1.02823987 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = Q0.97253571 GTQ
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1.02823987
Hiện tại
$1.02823987
Cao nhất
$1.02823987
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GTQ/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02823987 HKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HKD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 HKD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 HKD
0.00%
1 năm qua
0.000000 HKD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.02823987 Hôm nay
1.02823987 Cao nhất
1.02823987
1.02823987 Hôm nay
1.02823987 Cao nhất
1.02823987
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GTQ/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang HKD.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.02823987 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.02823987 HKD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.02823987
–
1.02823987
HKD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.