Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GTQ sang BBD

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Đô la Barbados 0.26176195 BBD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.26147869 Hiện tại $0.26176195 Cao nhất $0.26176195
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26176195 BBD
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000283 BBD
+0.11%
7 ngày qua
+0.000158 BBD
+0.06%
30 ngày qua
-0.000162 BBD
-0.06%
1 năm qua
+0.000689 BBD
+0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.25991452
Hôm nay
0.26176195
Cao nhất
0.26515832
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang BBD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.26195531 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.25829677 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25655543 – 0.26014911 BBD
Năm ổn định +0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26030609 BBD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.25811607 – 0.26232043 BBD
Năm ổn định +0.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26195531 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25991452 – 0.26515832 BBD
Năm ổn định +0.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ0.2618 BBD
5 GTQ1.3088 BBD
10 GTQ2.6176 BBD
25 GTQ6.544 BBD
50 GTQ13.0881 BBD
100 GTQ26.18 BBD
500 GTQ130.88 BBD
1,000 GTQ261.76 BBD
5,000 GTQ1308.81 BBD
10,000 GTQ2617.62 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → GTQ)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD3.820265 GTQ
5 BBD19.101325 GTQ
10 BBD38.20265 GTQ
25 BBD95.506625 GTQ
50 BBD191.01325 GTQ
100 BBD382.03 GTQ
500 BBD1910.13 GTQ
1,000 BBD3820.27 GTQ
5,000 BBD19101.33 GTQ
10,000 BBD38202.65 GTQ

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GTQ = 3.82257 BBD--
2026-10-271 GTQ = 3.82257 BBD+0%
2026-10-281 GTQ = 3.8244 BBD+0.05%
2026-10-291 GTQ = 3.82027 BBD-0.11%