Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GTQ sang ZAR

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Rand Nam Phi 2.16699239 ZAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R2.16699239 Hiện tại R2.16699239 Cao nhất R2.16699239
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.16699239 ZAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ZAR
0.00%
1 năm qua
0.000000 ZAR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.16699239
Hôm nay
2.16699239
Cao nhất
2.16699239
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang ZAR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.16699239 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.16699239 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.16699239 – 2.16699239 ZAR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ2.167 ZAR
5 GTQ10.835 ZAR
10 GTQ21.6699 ZAR
25 GTQ54.1748 ZAR
50 GTQ108.3496 ZAR
100 GTQ216.7 ZAR
500 GTQ1083.5 ZAR
1,000 GTQ2166.99 ZAR
5,000 GTQ10834.96 ZAR
10,000 GTQ21669.92 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → GTQ)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.461469 GTQ
5 ZAR2.307345 GTQ
10 ZAR4.614691 GTQ
25 ZAR11.536727 GTQ
50 ZAR23.073454 GTQ
100 ZAR46.15 GTQ
500 ZAR230.73 GTQ
1,000 ZAR461.47 GTQ
5,000 ZAR2307.35 GTQ
10,000 ZAR4614.69 GTQ

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GTQ = 0.46147 ZAR+0%
2026-10-111 GTQ = 0.46147 ZAR+0%
2026-10-111 GTQ = 0.46147 ZAR+0%
2026-10-111 GTQ = 0.46147 ZAR+0%
2026-10-111 GTQ = 0.46147 ZAR+0%
2026-10-121 GTQ = 0.46147 ZAR+0%
2026-10-121 GTQ = 0.46147 ZAR+0%
2026-10-121 GTQ = 0.46147 ZAR+0%
2026-10-121 GTQ = 0.46147 ZAR+0%
2026-10-121 GTQ = 0.46147 ZAR+0%