Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GTQ sang TRY

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 6.52301937 TRY
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺6.52301937 Hiện tại ₺6.52301937 Cao nhất ₺6.53836933
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.52301937 TRY
2026-11-03
24 giờ qua
-0.01535 TRY
-0.23%
7 ngày qua
+0.010512 TRY
+0.16%
30 ngày qua
+0.059619 TRY
+0.92%
1 năm qua
+0.059619 TRY
+0.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.46340062
Hôm nay
6.52301937
Cao nhất
6.53854082
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang TRY.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.48934611 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.48934611 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6.46340062 – 6.53854082 TRY
Năm ổn định +0.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ6.523 TRY
5 GTQ32.6151 TRY
10 GTQ65.2302 TRY
25 GTQ163.0755 TRY
50 GTQ326.151 TRY
100 GTQ652.3 TRY
500 GTQ3261.51 TRY
1,000 GTQ6523.02 TRY
5,000 GTQ32615.1 TRY
10,000 GTQ65230.19 TRY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TRY → GTQ)

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.153303 GTQ
5 TRY0.766516 GTQ
10 TRY1.533032 GTQ
25 TRY3.832581 GTQ
50 TRY7.665162 GTQ
100 TRY15.33 GTQ
500 TRY76.65 GTQ
1,000 TRY153.3 GTQ
5,000 TRY766.52 GTQ
10,000 TRY1533.03 GTQ

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GTQ = 0.15355 TRY--
2026-10-271 GTQ = 0.15355 TRY+0%
2026-10-281 GTQ = 0.15362 TRY+0.05%
2026-10-291 GTQ = 0.15339 TRY-0.15%
2026-10-301 GTQ = 0.15319 TRY-0.13%
2026-10-311 GTQ = 0.15305 TRY-0.09%
2026-11-011 GTQ = 0.15294 TRY-0.07%
2026-11-021 GTQ = 0.15294 TRY+0%
2026-11-031 GTQ = 0.1533 TRY+0.24%