Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang BIF

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Franc Burundi 14.32513559 BIF
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu14.32513559 Hiện tại FBu14.32513559 Cao nhất FBu14.32513559
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.32513559 BIF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.034739 BIF
+0.24%
7 ngày qua
+0.034739 BIF
+0.24%
30 ngày qua
-0.063892 BIF
-0.44%
1 năm qua
+0.237152 BIF
+1.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
13.92252436
Hôm nay
14.32513559
Cao nhất
14.41861917
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang BIF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.24000836 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.84692514 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.67408405 – 14.18285013 BIF
GYD tăng giá +3.25%
2025
Tỷ giá trung bình 14.14667735 BIF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
13.89143686 – 14.48661881 BIF
Năm ổn định +0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.24000836 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.92252436 – 14.41861917 BIF
Năm ổn định +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD14.3251 BIF
5 GYD71.6257 BIF
10 GYD143.2514 BIF
25 GYD358.1284 BIF
50 GYD716.2568 BIF
100 GYD1432.51 BIF
500 GYD7162.57 BIF
1,000 GYD14325.14 BIF
5,000 GYD71625.68 BIF
10,000 GYD143251.36 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.069807 GYD
5 BIF0.349037 GYD
10 BIF0.698074 GYD
25 BIF1.745184 GYD
50 BIF3.490368 GYD
100 BIF6.98 GYD
500 BIF34.9 GYD
1,000 BIF69.81 GYD
5,000 BIF349.04 GYD
10,000 BIF698.07 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 0.06998 BIF--
2026-10-271 GYD = 0.06998 BIF+0%
2026-10-281 GYD = 0.06981 BIF-0.24%