Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang BIF
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang BIF.
13.92252436 Hôm nay
14.32513559 Cao nhất
14.41861917
Lịch sử tỷ giá GYD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang BIF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 14.3251 BIF |
| 5 GYD | 71.6257 BIF |
| 10 GYD | 143.2514 BIF |
| 25 GYD | 358.1284 BIF |
| 50 GYD | 716.2568 BIF |
| 100 GYD | 1432.51 BIF |
| 500 GYD | 7162.57 BIF |
| 1,000 GYD | 14325.14 BIF |
| 5,000 GYD | 71625.68 BIF |
| 10,000 GYD | 143251.36 BIF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.069807 GYD |
| 5 BIF | 0.349037 GYD |
| 10 BIF | 0.698074 GYD |
| 25 BIF | 1.745184 GYD |
| 50 BIF | 3.490368 GYD |
| 100 BIF | 6.98 GYD |
| 500 BIF | 34.9 GYD |
| 1,000 BIF | 69.81 GYD |
| 5,000 BIF | 349.04 GYD |
| 10,000 BIF | 698.07 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 0.06998 BIF | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 0.06998 BIF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 0.06981 BIF | -0.24% |