Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang CDF

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Franc Congo 11.04229505 CDF
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FC11.0254762 Hiện tại FC11.04229505 Cao nhất FC11.04229505
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.04229505 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.016819 CDF
+0.15%
7 ngày qua
+0.000062 CDF
30 ngày qua
+0.158313 CDF
+1.45%
1 năm qua
+0.229084 CDF
+2.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.03769979
Hôm nay
11.04229505
Cao nhất
11.17440323
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 12
-7.85%
Tháng 1
+3.88%
Tháng 2
+4.87%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang CDF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13.56010156 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.56010156 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.241517 – 13.82864514 CDF
Năm ổn định +1.93%
2025
Tỷ giá trung bình 13.02311016 CDF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
10.09695832 – 14.1646482 CDF
Năm biến động -20.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.92627079 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.03769979 – 11.17440323 CDF
GYD tăng giá +1.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD11.0423 CDF
5 GYD55.2115 CDF
10 GYD110.423 CDF
25 GYD276.0574 CDF
50 GYD552.1148 CDF
100 GYD1104.23 CDF
500 GYD5521.15 CDF
1,000 GYD11042.3 CDF
5,000 GYD55211.48 CDF
10,000 GYD110422.95 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.090561 GYD
5 CDF0.452804 GYD
10 CDF0.905609 GYD
25 CDF2.264022 GYD
50 CDF4.528044 GYD
100 CDF9.06 GYD
500 CDF45.28 GYD
1,000 CDF90.56 GYD
5,000 CDF452.8 GYD
10,000 CDF905.61 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 0.09056 CDF--
2026-10-271 GYD = 0.09056 CDF+0%
2026-10-281 GYD = 0.09082 CDF+0.29%
2026-10-291 GYD = 0.0907 CDF-0.13%
2026-10-301 GYD = 0.0905 CDF-0.22%
2026-10-311 GYD = 0.09059 CDF+0.1%
2026-11-011 GYD = 0.0907 CDF+0.12%
2026-11-021 GYD = 0.0907 CDF+0%
2026-11-031 GYD = 0.09056 CDF-0.15%