Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang RSD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Dinar Serbia 0.50369909 RSD
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.0.50369909 Hiện tại Дин.0.50369909 Cao nhất Дин.0.50403067
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50369909 RSD
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000332 RSD
-0.07%
7 ngày qua
+0.002762 RSD
+0.55%
30 ngày qua
+0.008616 RSD
+1.74%
1 năm qua
+0.018398 RSD
+3.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.46488394
Hôm nay
0.50369909
Cao nhất
0.50403067
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.32%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+2.88%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.38%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.74%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang RSD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.51871816 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.51871816 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.50051831 – 0.54122538 RSD
GYD tăng giá +3.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4969401 RSD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.47376227 – 0.54730837 RSD
Năm biến động -11.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48503788 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46488394 – 0.50403067 RSD
GYD tăng giá +5.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.5037 RSD
5 GYD2.5185 RSD
10 GYD5.037 RSD
25 GYD12.5925 RSD
50 GYD25.185 RSD
100 GYD50.37 RSD
500 GYD251.85 RSD
1,000 GYD503.7 RSD
5,000 GYD2518.5 RSD
10,000 GYD5036.99 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD1.985312 GYD
5 RSD9.926562 GYD
10 RSD19.853123 GYD
25 RSD49.632808 GYD
50 RSD99.265615 GYD
100 RSD198.53 GYD
500 RSD992.66 GYD
1,000 RSD1985.31 GYD
5,000 RSD9926.56 GYD
10,000 RSD19853.12 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 1.99626 RSD--
2026-10-271 GYD = 1.99626 RSD+0%
2026-10-281 GYD = 1.99479 RSD-0.07%
2026-10-291 GYD = 1.98871 RSD-0.3%
2026-10-301 GYD = 1.98401 RSD-0.24%
2026-10-311 GYD = 1.98531 RSD+0.07%