Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang RSD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang RSD.
0.46488394 Hôm nay
0.50369909 Cao nhất
0.50403067
Lịch sử tỷ giá GYD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang RSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.5037 RSD |
| 5 GYD | 2.5185 RSD |
| 10 GYD | 5.037 RSD |
| 25 GYD | 12.5925 RSD |
| 50 GYD | 25.185 RSD |
| 100 GYD | 50.37 RSD |
| 500 GYD | 251.85 RSD |
| 1,000 GYD | 503.7 RSD |
| 5,000 GYD | 2518.5 RSD |
| 10,000 GYD | 5036.99 RSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 1.985312 GYD |
| 5 RSD | 9.926562 GYD |
| 10 RSD | 19.853123 GYD |
| 25 RSD | 49.632808 GYD |
| 50 RSD | 99.265615 GYD |
| 100 RSD | 198.53 GYD |
| 500 RSD | 992.66 GYD |
| 1,000 RSD | 1985.31 GYD |
| 5,000 RSD | 9926.56 GYD |
| 10,000 RSD | 19853.12 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 1.99626 RSD | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 1.99626 RSD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 1.99479 RSD | -0.07% |
| 2026-10-29 | 1 GYD = 1.98871 RSD | -0.3% |
| 2026-10-30 | 1 GYD = 1.98401 RSD | -0.24% |
| 2026-10-31 | 1 GYD = 1.98531 RSD | +0.07% |