Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RSD sang GYD
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RSD/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang GYD.
1.98400624 Hôm nay
1.98531231 Cao nhất
2.1510745
Lịch sử tỷ giá RSD/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang GYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RSD | 1.9853 GYD |
| 5 RSD | 9.9266 GYD |
| 10 RSD | 19.8531 GYD |
| 25 RSD | 49.6328 GYD |
| 50 RSD | 99.2656 GYD |
| 100 RSD | 198.53 GYD |
| 500 RSD | 992.66 GYD |
| 1,000 RSD | 1985.31 GYD |
| 5,000 RSD | 9926.56 GYD |
| 10,000 RSD | 19853.12 GYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → RSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.503699 RSD |
| 5 GYD | 2.518495 RSD |
| 10 GYD | 5.036991 RSD |
| 25 GYD | 12.592477 RSD |
| 50 GYD | 25.184954 RSD |
| 100 GYD | 50.37 RSD |
| 500 GYD | 251.85 RSD |
| 1,000 GYD | 503.7 RSD |
| 5,000 GYD | 2518.5 RSD |
| 10,000 GYD | 5036.99 RSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RSD = 0.50094 GYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 RSD = 0.50094 GYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RSD = 0.5013 GYD | +0.07% |
| 2026-10-29 | 1 RSD = 0.50284 GYD | +0.31% |
| 2026-10-30 | 1 RSD = 0.50403 GYD | +0.24% |
| 2026-10-31 | 1 RSD = 0.5037 GYD | -0.07% |