Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang GYD

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Đô la Guyana 1.98531231 GYD
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.98400624 Hiện tại $1.98531231 Cao nhất $1.98531231
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.98531231 GYD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.001306 GYD
+0.07%
7 ngày qua
-0.010948 GYD
-0.55%
30 ngày qua
-0.034552 GYD
-1.71%
1 năm qua
-0.075263 GYD
-3.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.98400624
Hôm nay
1.98531231
Cao nhất
2.1510745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.32%
Tháng 11
+1.62%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-2.80%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang GYD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.06220313 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.92847444 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.8476591 – 1.99792889 GYD
RSD giảm giá -3.65%
2025
Tỷ giá trung bình 2.01629896 GYD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
1.82712354 – 2.11076327 GYD
Năm biến động +13.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.06220313 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.98400624 – 2.1510745 GYD
RSD giảm giá -5.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD1.9853 GYD
5 RSD9.9266 GYD
10 RSD19.8531 GYD
25 RSD49.6328 GYD
50 RSD99.2656 GYD
100 RSD198.53 GYD
500 RSD992.66 GYD
1,000 RSD1985.31 GYD
5,000 RSD9926.56 GYD
10,000 RSD19853.12 GYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.503699 RSD
5 GYD2.518495 RSD
10 GYD5.036991 RSD
25 GYD12.592477 RSD
50 GYD25.184954 RSD
100 GYD50.37 RSD
500 GYD251.85 RSD
1,000 GYD503.7 RSD
5,000 GYD2518.5 RSD
10,000 GYD5036.99 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 0.50094 GYD--
2026-10-271 RSD = 0.50094 GYD+0%
2026-10-281 RSD = 0.5013 GYD+0.07%
2026-10-291 RSD = 0.50284 GYD+0.31%
2026-10-301 RSD = 0.50403 GYD+0.24%
2026-10-311 RSD = 0.5037 GYD-0.07%