Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Tenge Kazakhstan hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang KZT
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Tenge Kazakhstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/KZT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang KZT.
57.32597341 Hôm nay
58.1823409 Cao nhất
58.1823409
Lịch sử tỷ giá HKD/KZT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang KZT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 58.1823 KZT |
| 5 HKD | 290.9117 KZT |
| 10 HKD | 581.8234 KZT |
| 25 HKD | 1454.5585 KZT |
| 50 HKD | 2909.117 KZT |
| 100 HKD | 5818.23 KZT |
| 500 HKD | 29091.17 KZT |
| 1,000 HKD | 58182.34 KZT |
| 5,000 HKD | 290911.7 KZT |
| 10,000 HKD | 581823.41 KZT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.017187 HKD |
| 5 KZT | 0.085937 HKD |
| 10 KZT | 0.171873 HKD |
| 25 KZT | 0.429684 HKD |
| 50 KZT | 0.859367 HKD |
| 100 KZT | 1.72 HKD |
| 500 KZT | 8.59 HKD |
| 1,000 KZT | 17.19 HKD |
| 5,000 KZT | 85.94 HKD |
| 10,000 KZT | 171.87 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.01733 KZT | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.01733 KZT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 0.01738 KZT | +0.29% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 0.01719 KZT | -1.09% |