Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang KZT

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Tenge Kazakhstan 58.1823409 KZT
+1.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₸57.52791842 Hiện tại ₸58.1823409 Cao nhất ₸58.1823409
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
58.1823409 KZT
2026-10-29
24 giờ qua
+0.654422 KZT
+1.14%
7 ngày qua
+0.470853 KZT
+0.82%
30 ngày qua
+0.856367 KZT
+1.49%
1 năm qua
+0.856367 KZT
+1.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
57.32597341
Hôm nay
58.1823409
Cao nhất
58.1823409
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang KZT.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 57.4403073 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.4403073 KZT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
57.32597341 – 58.1823409 KZT
Năm ổn định +1.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD58.1823 KZT
5 HKD290.9117 KZT
10 HKD581.8234 KZT
25 HKD1454.5585 KZT
50 HKD2909.117 KZT
100 HKD5818.23 KZT
500 HKD29091.17 KZT
1,000 HKD58182.34 KZT
5,000 HKD290911.7 KZT
10,000 HKD581823.41 KZT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.017187 HKD
5 KZT0.085937 HKD
10 KZT0.171873 HKD
25 KZT0.429684 HKD
50 KZT0.859367 HKD
100 KZT1.72 HKD
500 KZT8.59 HKD
1,000 KZT17.19 HKD
5,000 KZT85.94 HKD
10,000 KZT171.87 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 0.01733 KZT--
2026-10-271 HKD = 0.01733 KZT+0%
2026-10-281 HKD = 0.01738 KZT+0.29%
2026-10-291 HKD = 0.01719 KZT-1.09%