Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang HKD

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Đô la Hồng Kông 0.01718735 HKD
-1.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01718735 Hiện tại $0.01718735 Cao nhất $0.01738286
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01718735 HKD
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000196 HKD
-1.12%
7 ngày qua
-0.00014 HKD
-0.81%
30 ngày qua
-0.000257 HKD
-1.47%
1 năm qua
-0.000257 HKD
-1.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01718735
Hôm nay
0.01718735
Cao nhất
0.0174441
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.47%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang HKD.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01740966 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01740966 HKD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01718735 – 0.0174441 HKD
Năm ổn định -1.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.0172 HKD
5 KZT0.0859 HKD
10 KZT0.1719 HKD
25 KZT0.4297 HKD
50 KZT0.8594 HKD
100 KZT1.72 HKD
500 KZT8.59 HKD
1,000 KZT17.19 HKD
5,000 KZT85.94 HKD
10,000 KZT171.87 HKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HKD → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 HKD58.182341 KZT
5 HKD290.911705 KZT
10 HKD581.823409 KZT
25 HKD1454.558523 KZT
50 HKD2909.117045 KZT
100 HKD5818.23 KZT
500 HKD29091.17 KZT
1,000 HKD58182.34 KZT
5,000 HKD290911.7 KZT
10,000 HKD581823.41 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 57.71149 HKD--
2026-10-271 KZT = 57.71149 HKD+0%
2026-10-281 KZT = 57.52792 HKD-0.32%
2026-10-291 KZT = 58.18234 HKD+1.14%