Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KZT sang HKD
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KZT/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang HKD.
0.01718735 Hôm nay
0.01718735 Cao nhất
0.0174441
Lịch sử tỷ giá KZT/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang HKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.0172 HKD |
| 5 KZT | 0.0859 HKD |
| 10 KZT | 0.1719 HKD |
| 25 KZT | 0.4297 HKD |
| 50 KZT | 0.8594 HKD |
| 100 KZT | 1.72 HKD |
| 500 KZT | 8.59 HKD |
| 1,000 KZT | 17.19 HKD |
| 5,000 KZT | 85.94 HKD |
| 10,000 KZT | 171.87 HKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HKD → KZT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 58.182341 KZT |
| 5 HKD | 290.911705 KZT |
| 10 HKD | 581.823409 KZT |
| 25 HKD | 1454.558523 KZT |
| 50 HKD | 2909.117045 KZT |
| 100 HKD | 5818.23 KZT |
| 500 HKD | 29091.17 KZT |
| 1,000 HKD | 58182.34 KZT |
| 5,000 HKD | 290911.7 KZT |
| 10,000 HKD | 581823.41 KZT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KZT = 57.71149 HKD | -- |
| 2026-10-27 | 1 KZT = 57.71149 HKD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KZT = 57.52792 HKD | -0.32% |
| 2026-10-29 | 1 KZT = 58.18234 HKD | +1.14% |