Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang TOP

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Paʻanga Tonga 0.30395507 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.30395507 Hiện tại T$0.30395507 Cao nhất T$0.30395507
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30395507 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
0.000000 TOP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.30395507
Hôm nay
0.30395507
Cao nhất
0.30395507
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang TOP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30395507 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30395507 TOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.30395507 – 0.30395507 TOP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD0.304 TOP
5 HKD1.5198 TOP
10 HKD3.0396 TOP
25 HKD7.5989 TOP
50 HKD15.1978 TOP
100 HKD30.4 TOP
500 HKD151.98 TOP
1,000 HKD303.96 TOP
5,000 HKD1519.78 TOP
10,000 HKD3039.55 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 HKD = 3.28996 TOP+0%
2026-10-111 HKD = 3.28996 TOP+0%
2026-10-111 HKD = 3.28996 TOP+0%
2026-10-111 HKD = 3.28996 TOP+0%
2026-10-111 HKD = 3.28996 TOP+0%
2026-10-121 HKD = 3.28996 TOP+0%
2026-10-121 HKD = 3.28996 TOP+0%
2026-10-121 HKD = 3.28996 TOP+0%
2026-10-121 HKD = 3.28996 TOP+0%
2026-10-121 HKD = 3.28996 TOP+0%