Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá HKD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang TOP.
0.30395507 Hôm nay
0.30395507 Cao nhất
0.30395507
Lịch sử tỷ giá HKD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 0.304 TOP |
| 5 HKD | 1.5198 TOP |
| 10 HKD | 3.0396 TOP |
| 25 HKD | 7.5989 TOP |
| 50 HKD | 15.1978 TOP |
| 100 HKD | 30.4 TOP |
| 500 HKD | 151.98 TOP |
| 1,000 HKD | 303.96 TOP |
| 5,000 HKD | 1519.78 TOP |
| 10,000 HKD | 3039.55 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 HKD = 3.28996 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HKD = 3.28996 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HKD = 3.28996 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HKD = 3.28996 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HKD = 3.28996 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HKD = 3.28996 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HKD = 3.28996 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HKD = 3.28996 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HKD = 3.28996 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HKD = 3.28996 TOP | +0% |