Tỷ giá Kuna Croatia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang AMD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Dram Armenia 53.75461631 AMD
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏53.75461631 Hiện tại ֏53.75461631 Cao nhất ֏53.81923106
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
53.75461631 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.064615 AMD
-0.12%
7 ngày qua
+0.416243 AMD
+0.78%
30 ngày qua
-0.070829 AMD
-0.13%
1 năm qua
-0.070829 AMD
-0.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
53.19742826
Hôm nay
53.75461631
Cao nhất
53.82544511
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang AMD.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 53.66534798 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.66534798 AMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
53.19742826 – 53.82544511 AMD
Năm ổn định -0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK53.7546 AMD
5 HRK268.7731 AMD
10 HRK537.5462 AMD
25 HRK1343.8654 AMD
50 HRK2687.7308 AMD
100 HRK5375.46 AMD
500 HRK26877.31 AMD
1,000 HRK53754.62 AMD
5,000 HRK268773.08 AMD
10,000 HRK537546.16 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.018603 HRK
5 AMD0.093015 HRK
10 AMD0.186031 HRK
25 AMD0.465076 HRK
50 AMD0.930153 HRK
100 AMD1.86 HRK
500 AMD9.3 HRK
1,000 AMD18.6 HRK
5,000 AMD93.02 HRK
10,000 AMD186.03 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 HRK = 0.01872 AMD+0.38%
2026-10-301 HRK = 0.0188 AMD+0.43%
2026-10-311 HRK = 0.01875 AMD-0.27%
2026-11-011 HRK = 0.01875 AMD+0%
2026-11-021 HRK = 0.01875 AMD+0%
2026-11-031 HRK = 0.01874 AMD-0.05%
2026-11-041 HRK = 0.01867 AMD-0.37%
2026-11-051 HRK = 0.01869 AMD+0.11%
2026-11-061 HRK = 0.01858 AMD-0.59%
2026-11-071 HRK = 0.0186 AMD+0.11%