Tỷ giá Kuna Croatia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang AMD.
53.19742826 Hôm nay
53.75461631 Cao nhất
53.82544511
Lịch sử tỷ giá HRK/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 53.7546 AMD |
| 5 HRK | 268.7731 AMD |
| 10 HRK | 537.5462 AMD |
| 25 HRK | 1343.8654 AMD |
| 50 HRK | 2687.7308 AMD |
| 100 HRK | 5375.46 AMD |
| 500 HRK | 26877.31 AMD |
| 1,000 HRK | 53754.62 AMD |
| 5,000 HRK | 268773.08 AMD |
| 10,000 HRK | 537546.16 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.018603 HRK |
| 5 AMD | 0.093015 HRK |
| 10 AMD | 0.186031 HRK |
| 25 AMD | 0.465076 HRK |
| 50 AMD | 0.930153 HRK |
| 100 AMD | 1.86 HRK |
| 500 AMD | 9.3 HRK |
| 1,000 AMD | 18.6 HRK |
| 5,000 AMD | 93.02 HRK |
| 10,000 AMD | 186.03 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 HRK = 0.01872 AMD | +0.38% |
| 2026-10-30 | 1 HRK = 0.0188 AMD | +0.43% |
| 2026-10-31 | 1 HRK = 0.01875 AMD | -0.27% |
| 2026-11-01 | 1 HRK = 0.01875 AMD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 HRK = 0.01875 AMD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 HRK = 0.01874 AMD | -0.05% |
| 2026-11-04 | 1 HRK = 0.01867 AMD | -0.37% |
| 2026-11-05 | 1 HRK = 0.01869 AMD | +0.11% |
| 2026-11-06 | 1 HRK = 0.01858 AMD | -0.59% |
| 2026-11-07 | 1 HRK = 0.0186 AMD | +0.11% |