Tỷ giá Kuna Croatia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HRK sang RUB
Cập nhật
1
HRK
=
12.64041709
RUB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 HRK = ₽12.64041709 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = kn0.07911131 HRK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₽12.64041709
Hiện tại
₽12.64041709
Cao nhất
₽12.64041709
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.64041709 RUB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RUB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RUB
0.00%
1 năm qua
0.000000 RUB
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
12.64041709 Hôm nay
12.64041709 Cao nhất
12.64041709
12.64041709 Hôm nay
12.64041709 Cao nhất
12.64041709
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-3.20%
Tháng 10
+2.80%
Tháng 11
+2.04%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
+33.11%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang RUB.
142 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.64041709 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình
11.19598434 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.72006646
–
11.62790947
RUB
Năm ổn định
-1.80%
2022
Tỷ giá trung bình
11.73818078 RUB
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
11.24235936
–
15.48843663
RUB
Năm biến động
+37.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.64041709 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.64041709
–
12.64041709
RUB
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.