Tỷ giá Kuna Croatia sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang SEK.
1.48579511 Hôm nay
1.48579511 Cao nhất
1.48579511
Lịch sử tỷ giá HRK/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 1.4858 SEK |
| 5 HRK | 7.429 SEK |
| 10 HRK | 14.858 SEK |
| 25 HRK | 37.1449 SEK |
| 50 HRK | 74.2898 SEK |
| 100 HRK | 148.58 SEK |
| 500 HRK | 742.9 SEK |
| 1,000 HRK | 1485.8 SEK |
| 5,000 HRK | 7428.98 SEK |
| 10,000 HRK | 14857.95 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.67304 HRK |
| 5 SEK | 3.365202 HRK |
| 10 SEK | 6.730403 HRK |
| 25 SEK | 16.826008 HRK |
| 50 SEK | 33.652015 HRK |
| 100 SEK | 67.3 HRK |
| 500 SEK | 336.52 HRK |
| 1,000 SEK | 673.04 HRK |
| 5,000 SEK | 3365.2 HRK |
| 10,000 SEK | 6730.4 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 HRK = 0.67304 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HRK = 0.67304 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HRK = 0.67304 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HRK = 0.67304 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HRK = 0.67304 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HRK = 0.67304 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HRK = 0.67304 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HRK = 0.67304 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HRK = 0.67304 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HRK = 0.67304 SEK | +0% |