Tỷ giá Kuna Croatia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang SEK

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Krona Thụy Điển 1.48579511 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr1.48579511 Hiện tại kr1.48579511 Cao nhất kr1.48579511
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48579511 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.48579511
Hôm nay
1.48579511
Cao nhất
1.48579511
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
+2.48%
Tháng 6
-3.46%
Tháng 7
+3.09%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang SEK.

357 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.48579511 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 1.35127324 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.31426029 – 1.3770236 SEK
Năm ổn định -0.46%
2022
Tỷ giá trung bình 1.41072596 SEK
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.35299564 – 1.4805281 SEK
HRK tăng giá +7.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.48579511 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.48579511 – 1.48579511 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK1.4858 SEK
5 HRK7.429 SEK
10 HRK14.858 SEK
25 HRK37.1449 SEK
50 HRK74.2898 SEK
100 HRK148.58 SEK
500 HRK742.9 SEK
1,000 HRK1485.8 SEK
5,000 HRK7428.98 SEK
10,000 HRK14857.95 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.67304 HRK
5 SEK3.365202 HRK
10 SEK6.730403 HRK
25 SEK16.826008 HRK
50 SEK33.652015 HRK
100 SEK67.3 HRK
500 SEK336.52 HRK
1,000 SEK673.04 HRK
5,000 SEK3365.2 HRK
10,000 SEK6730.4 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 HRK = 0.67304 SEK+0%
2026-10-111 HRK = 0.67304 SEK+0%
2026-10-111 HRK = 0.67304 SEK+0%
2026-10-111 HRK = 0.67304 SEK+0%
2026-10-111 HRK = 0.67304 SEK+0%
2026-10-121 HRK = 0.67304 SEK+0%
2026-10-121 HRK = 0.67304 SEK+0%
2026-10-121 HRK = 0.67304 SEK+0%
2026-10-121 HRK = 0.67304 SEK+0%
2026-10-121 HRK = 0.67304 SEK+0%