Tỷ giá Kuna Croatia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HRK sang TRY
Cập nhật
1
HRK
=
7.33680396
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 HRK = ₺7.33680396 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = kn0.13629913 HRK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺7.33680396
Hiện tại
₺7.33680396
Cao nhất
₺7.33680396
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.33680396 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
1 năm qua
0.000000 TRY
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
7.33680396 Hôm nay
7.33680396 Cao nhất
7.33680396
7.33680396 Hôm nay
7.33680396 Cao nhất
7.33680396
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.07%
Tháng 2
+4.61%
Tháng 3
-3.70%
Tháng 4
+12.50%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+4.68%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
+4.18%
Tháng 11
+2.68%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang TRY.
357 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.33680396 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình
1.58982678 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.30571924
–
2.6671191
TRY
Năm biến động
+52.49%
2022
Tỷ giá trung bình
2.31054437 TRY
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1.98305287
–
2.64909441
TRY
Năm biến động
+32.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.33680396 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.33680396
–
7.33680396
TRY
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.