Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang DJF

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Franc Djibouti 26.38615622 DJF
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Fdj26.38615622 Hiện tại Fdj26.38615622 Cao nhất Fdj26.38615622
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.38615622 DJF
2026-10-28
24 giờ qua
-0.051581 DJF
-0.20%
7 ngày qua
-0.051581 DJF
-0.20%
30 ngày qua
-0.044464 DJF
-0.17%
1 năm qua
-0.044464 DJF
-0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
26.38615622
Hôm nay
26.38615622
Cao nhất
26.43773726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang DJF.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 26.42860526 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.42860526 DJF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
26.38615622 – 26.43773726 DJF
Năm ổn định -0.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK26.3862 DJF
5 HRK131.9308 DJF
10 HRK263.8616 DJF
25 HRK659.6539 DJF
50 HRK1319.3078 DJF
100 HRK2638.62 DJF
500 HRK13193.08 DJF
1,000 HRK26386.16 DJF
5,000 HRK131930.78 DJF
10,000 HRK263861.56 DJF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 DJF0.037899 HRK
5 DJF0.189493 HRK
10 DJF0.378987 HRK
25 DJF0.947467 HRK
50 DJF1.894933 HRK
100 DJF3.79 HRK
500 DJF18.95 HRK
1,000 DJF37.9 HRK
5,000 DJF189.49 HRK
10,000 DJF378.99 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HRK = 0.03782 DJF--
2026-10-271 HRK = 0.03782 DJF+0%
2026-10-281 HRK = 0.0379 DJF+0.21%