Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang DJF
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang DJF.
26.38615622 Hôm nay
26.38615622 Cao nhất
26.43773726
Lịch sử tỷ giá HRK/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang DJF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 26.3862 DJF |
| 5 HRK | 131.9308 DJF |
| 10 HRK | 263.8616 DJF |
| 25 HRK | 659.6539 DJF |
| 50 HRK | 1319.3078 DJF |
| 100 HRK | 2638.62 DJF |
| 500 HRK | 13193.08 DJF |
| 1,000 HRK | 26386.16 DJF |
| 5,000 HRK | 131930.78 DJF |
| 10,000 HRK | 263861.56 DJF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DJF | 0.037899 HRK |
| 5 DJF | 0.189493 HRK |
| 10 DJF | 0.378987 HRK |
| 25 DJF | 0.947467 HRK |
| 50 DJF | 1.894933 HRK |
| 100 DJF | 3.79 HRK |
| 500 DJF | 18.95 HRK |
| 1,000 DJF | 37.9 HRK |
| 5,000 DJF | 189.49 HRK |
| 10,000 DJF | 378.99 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HRK = 0.03782 DJF | -- |
| 2026-10-27 | 1 HRK = 0.03782 DJF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HRK = 0.0379 DJF | +0.21% |