Tỷ giá Kuna Croatia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang ERN.
2.21834882 Hôm nay
2.22187429 Cao nhất
2.23139673
Lịch sử tỷ giá HRK/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 2.2219 ERN |
| 5 HRK | 11.1094 ERN |
| 10 HRK | 22.2187 ERN |
| 25 HRK | 55.5469 ERN |
| 50 HRK | 111.0937 ERN |
| 100 HRK | 222.19 ERN |
| 500 HRK | 1110.94 ERN |
| 1,000 HRK | 2221.87 ERN |
| 5,000 HRK | 11109.37 ERN |
| 10,000 HRK | 22218.74 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.45007 HRK |
| 5 ERN | 2.250352 HRK |
| 10 ERN | 4.500705 HRK |
| 25 ERN | 11.251762 HRK |
| 50 ERN | 22.503523 HRK |
| 100 ERN | 45.01 HRK |
| 500 ERN | 225.04 HRK |
| 1,000 ERN | 450.07 HRK |
| 5,000 ERN | 2250.35 HRK |
| 10,000 ERN | 4500.7 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HRK = 0.44815 ERN | -- |
| 2026-10-27 | 1 HRK = 0.44815 ERN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HRK = 0.44903 ERN | +0.2% |
| 2026-10-29 | 1 HRK = 0.45079 ERN | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 HRK = 0.45067 ERN | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 HRK = 0.45002 ERN | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 HRK = 0.44985 ERN | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 HRK = 0.44984 ERN | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 HRK = 0.45007 ERN | +0.05% |