Tỷ giá Kuna Croatia sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang ERN

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Nakfa Eritrea 2.22187429 ERN
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk2.22187429 Hiện tại Nfk2.22187429 Cao nhất Nfk2.22302712
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.22187429 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001153 ERN
-0.05%
7 ngày qua
-0.009522 ERN
-0.43%
30 ngày qua
-0.008922 ERN
-0.40%
1 năm qua
-0.008922 ERN
-0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.21834882
Hôm nay
2.22187429
Cao nhất
2.23139673
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang ERN.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.22793475 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.22793475 ERN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.21834882 – 2.23139673 ERN
Năm ổn định -0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK2.2219 ERN
5 HRK11.1094 ERN
10 HRK22.2187 ERN
25 HRK55.5469 ERN
50 HRK111.0937 ERN
100 HRK222.19 ERN
500 HRK1110.94 ERN
1,000 HRK2221.87 ERN
5,000 HRK11109.37 ERN
10,000 HRK22218.74 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.45007 HRK
5 ERN2.250352 HRK
10 ERN4.500705 HRK
25 ERN11.251762 HRK
50 ERN22.503523 HRK
100 ERN45.01 HRK
500 ERN225.04 HRK
1,000 ERN450.07 HRK
5,000 ERN2250.35 HRK
10,000 ERN4500.7 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HRK = 0.44815 ERN--
2026-10-271 HRK = 0.44815 ERN+0%
2026-10-281 HRK = 0.44903 ERN+0.2%
2026-10-291 HRK = 0.45079 ERN+0.39%
2026-10-301 HRK = 0.45067 ERN-0.03%
2026-10-311 HRK = 0.45002 ERN-0.14%
2026-11-011 HRK = 0.44985 ERN-0.04%
2026-11-021 HRK = 0.44984 ERN+-0%
2026-11-031 HRK = 0.45007 ERN+0.05%