Tỷ giá Kuna Croatia sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang ILS.
0.4520112 Hôm nay
0.46518404 Cao nhất
0.46518404
Lịch sử tỷ giá HRK/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 0.4652 ILS |
| 5 HRK | 2.3259 ILS |
| 10 HRK | 4.6518 ILS |
| 25 HRK | 11.6296 ILS |
| 50 HRK | 23.2592 ILS |
| 100 HRK | 46.52 ILS |
| 500 HRK | 232.59 ILS |
| 1,000 HRK | 465.18 ILS |
| 5,000 HRK | 2325.92 ILS |
| 10,000 HRK | 4651.84 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 2.149687 HRK |
| 5 ILS | 10.748434 HRK |
| 10 ILS | 21.496868 HRK |
| 25 ILS | 53.74217 HRK |
| 50 ILS | 107.48434 HRK |
| 100 ILS | 214.97 HRK |
| 500 ILS | 1074.84 HRK |
| 1,000 ILS | 2149.69 HRK |
| 5,000 ILS | 10748.43 HRK |
| 10,000 ILS | 21496.87 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HRK = 2.15831 ILS | -- |
| 2026-10-27 | 1 HRK = 2.15831 ILS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HRK = 2.18731 ILS | +1.34% |
| 2026-10-29 | 1 HRK = 2.21233 ILS | +1.14% |
| 2026-10-30 | 1 HRK = 2.16632 ILS | -2.08% |
| 2026-10-31 | 1 HRK = 2.16695 ILS | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 HRK = 2.1536 ILS | -0.62% |
| 2026-11-02 | 1 HRK = 2.15392 ILS | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 HRK = 2.14969 ILS | -0.2% |