Tỷ giá Kuna Croatia sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang ILS

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Sheqel Israel mới 0.46518404 ILS
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₪0.46426899 Hiện tại ₪0.46518404 Cao nhất ₪0.46518404
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46518404 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000915 ILS
+0.20%
7 ngày qua
+0.001858 ILS
+0.40%
30 ngày qua
+0.009595 ILS
+2.11%
1 năm qua
+0.009595 ILS
+2.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.4520112
Hôm nay
0.46518404
Cao nhất
0.46518404
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.60%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-5.29%
Tháng 7
-3.24%
Tháng 8
+3.27%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+2.00%
Tháng 11
+5.55%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang ILS.

349 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2021 · 0.48399937 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 0.48399937 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46139305 – 0.50786517 ILS
HRK giảm giá -7.53%
2022
Tỷ giá trung bình 0.46908267 ILS
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.43304718 – 0.49857361 ILS
Năm biến động +6.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45808559 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4520112 – 0.46518404 ILS
Năm ổn định +2.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK0.4652 ILS
5 HRK2.3259 ILS
10 HRK4.6518 ILS
25 HRK11.6296 ILS
50 HRK23.2592 ILS
100 HRK46.52 ILS
500 HRK232.59 ILS
1,000 HRK465.18 ILS
5,000 HRK2325.92 ILS
10,000 HRK4651.84 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS2.149687 HRK
5 ILS10.748434 HRK
10 ILS21.496868 HRK
25 ILS53.74217 HRK
50 ILS107.48434 HRK
100 ILS214.97 HRK
500 ILS1074.84 HRK
1,000 ILS2149.69 HRK
5,000 ILS10748.43 HRK
10,000 ILS21496.87 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HRK = 2.15831 ILS--
2026-10-271 HRK = 2.15831 ILS+0%
2026-10-281 HRK = 2.18731 ILS+1.34%
2026-10-291 HRK = 2.21233 ILS+1.14%
2026-10-301 HRK = 2.16632 ILS-2.08%
2026-10-311 HRK = 2.16695 ILS+0.03%
2026-11-011 HRK = 2.1536 ILS-0.62%
2026-11-021 HRK = 2.15392 ILS+0.01%
2026-11-031 HRK = 2.14969 ILS-0.2%