Tỷ giá Kuna Croatia sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang IMP

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Manx pound 0.11074368 IMP
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.11072743 Hiện tại £0.11074368 Cao nhất £0.11074368
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11074368 IMP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000016 IMP
+0.01%
7 ngày qua
+0.000028 IMP
+0.03%
30 ngày qua
-0.001673 IMP
-1.49%
1 năm qua
-0.001673 IMP
-1.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.11062979
Hôm nay
0.11074368
Cao nhất
0.11241651
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.51%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang IMP.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.11160269 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11160269 IMP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.11062979 – 0.11241651 IMP
Năm ổn định -1.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK0.1107 IMP
5 HRK0.5537 IMP
10 HRK1.1074 IMP
25 HRK2.7686 IMP
50 HRK5.5372 IMP
100 HRK11.07 IMP
500 HRK55.37 IMP
1,000 HRK110.74 IMP
5,000 HRK553.72 IMP
10,000 HRK1107.44 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP9.02986 HRK
5 IMP45.149302 HRK
10 IMP90.298603 HRK
25 IMP225.746509 HRK
50 IMP451.493017 HRK
100 IMP902.99 HRK
500 IMP4514.93 HRK
1,000 IMP9029.86 HRK
5,000 IMP45149.3 HRK
10,000 IMP90298.6 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 HRK = 8.99849 IMP-0.05%
2026-10-311 HRK = 9.01066 IMP+0.14%
2026-11-011 HRK = 9.03217 IMP+0.24%
2026-11-021 HRK = 9.03353 IMP+0.02%
2026-11-031 HRK = 9.03916 IMP+0.06%
2026-11-041 HRK = 9.02509 IMP-0.16%
2026-11-051 HRK = 9.03114 IMP+0.07%
2026-11-061 HRK = 9.03255 IMP+0.02%
2026-11-071 HRK = 9.03119 IMP-0.02%
2026-11-081 HRK = 9.02986 IMP-0.01%