Tỷ giá Kuna Croatia sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang IMP.
0.11062979 Hôm nay
0.11074368 Cao nhất
0.11241651
Lịch sử tỷ giá HRK/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 0.1107 IMP |
| 5 HRK | 0.5537 IMP |
| 10 HRK | 1.1074 IMP |
| 25 HRK | 2.7686 IMP |
| 50 HRK | 5.5372 IMP |
| 100 HRK | 11.07 IMP |
| 500 HRK | 55.37 IMP |
| 1,000 HRK | 110.74 IMP |
| 5,000 HRK | 553.72 IMP |
| 10,000 HRK | 1107.44 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 9.02986 HRK |
| 5 IMP | 45.149302 HRK |
| 10 IMP | 90.298603 HRK |
| 25 IMP | 225.746509 HRK |
| 50 IMP | 451.493017 HRK |
| 100 IMP | 902.99 HRK |
| 500 IMP | 4514.93 HRK |
| 1,000 IMP | 9029.86 HRK |
| 5,000 IMP | 45149.3 HRK |
| 10,000 IMP | 90298.6 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 HRK = 8.99849 IMP | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 HRK = 9.01066 IMP | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 HRK = 9.03217 IMP | +0.24% |
| 2026-11-02 | 1 HRK = 9.03353 IMP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 HRK = 9.03916 IMP | +0.06% |
| 2026-11-04 | 1 HRK = 9.02509 IMP | -0.16% |
| 2026-11-05 | 1 HRK = 9.03114 IMP | +0.07% |
| 2026-11-06 | 1 HRK = 9.03255 IMP | +0.02% |
| 2026-11-07 | 1 HRK = 9.03119 IMP | -0.02% |
| 2026-11-08 | 1 HRK = 9.02986 IMP | -0.01% |