Tỷ giá Kuna Croatia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang MNT.
530.40223219 Hôm nay
530.40223219 Cao nhất
538.24045989
Lịch sử tỷ giá HRK/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 530.4022 MNT |
| 5 HRK | 2652.0112 MNT |
| 10 HRK | 5304.0223 MNT |
| 25 HRK | 13260.0558 MNT |
| 50 HRK | 26520.1116 MNT |
| 100 HRK | 53040.22 MNT |
| 500 HRK | 265201.12 MNT |
| 1,000 HRK | 530402.23 MNT |
| 5,000 HRK | 2652011.16 MNT |
| 10,000 HRK | 5304022.32 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.001885 HRK |
| 5 MNT | 0.009427 HRK |
| 10 MNT | 0.018854 HRK |
| 25 MNT | 0.047134 HRK |
| 50 MNT | 0.094268 HRK |
| 100 MNT | 0.19 HRK |
| 500 MNT | 0.94 HRK |
| 1,000 MNT | 1.89 HRK |
| 5,000 MNT | 9.43 HRK |
| 10,000 MNT | 18.85 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HRK = 0.00188 MNT | -- |
| 2026-10-27 | 1 HRK = 0.00188 MNT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HRK = 0.00188 MNT | +0% |
| 2026-10-29 | 1 HRK = 0.00189 MNT | +0.53% |