Tỷ giá Kuna Croatia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang MNT

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Tugrik Mông Cổ 530.40223219 MNT
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮530.40223219 Hiện tại ₮530.40223219 Cao nhất ₮532.01599611
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
530.40223219 MNT
2026-10-29
24 giờ qua
-1.613764 MNT
-0.30%
7 ngày qua
-1.99718 MNT
-0.38%
30 ngày qua
-7.838228 MNT
-1.46%
1 năm qua
-7.838228 MNT
-1.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
530.40223219
Hôm nay
530.40223219
Cao nhất
538.24045989
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang MNT.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 536.63141066 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 536.63141066 MNT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
530.40223219 – 538.24045989 MNT
Năm ổn định -1.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK530.4022 MNT
5 HRK2652.0112 MNT
10 HRK5304.0223 MNT
25 HRK13260.0558 MNT
50 HRK26520.1116 MNT
100 HRK53040.22 MNT
500 HRK265201.12 MNT
1,000 HRK530402.23 MNT
5,000 HRK2652011.16 MNT
10,000 HRK5304022.32 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.001885 HRK
5 MNT0.009427 HRK
10 MNT0.018854 HRK
25 MNT0.047134 HRK
50 MNT0.094268 HRK
100 MNT0.19 HRK
500 MNT0.94 HRK
1,000 MNT1.89 HRK
5,000 MNT9.43 HRK
10,000 MNT18.85 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HRK = 0.00188 MNT--
2026-10-271 HRK = 0.00188 MNT+0%
2026-10-281 HRK = 0.00188 MNT+0%
2026-10-291 HRK = 0.00189 MNT+0.53%