Tỷ giá Kuna Croatia sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang PGK

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Kina Papua New Guinean 0.67185459 PGK
+0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.66818064 Hiện tại K0.67185459 Cao nhất K0.67185459
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67185459 PGK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003674 PGK
+0.55%
7 ngày qua
+0.008928 PGK
+1.35%
30 ngày qua
+0.001283 PGK
+0.19%
1 năm qua
+0.001283 PGK
+0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.6622751
Hôm nay
0.67185459
Cao nhất
0.67356544
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang PGK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.66859564 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66859564 PGK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.6622751 – 0.67356544 PGK
Năm ổn định +0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK0.6719 PGK
5 HRK3.3593 PGK
10 HRK6.7185 PGK
25 HRK16.7964 PGK
50 HRK33.5927 PGK
100 HRK67.19 PGK
500 HRK335.93 PGK
1,000 HRK671.85 PGK
5,000 HRK3359.27 PGK
10,000 HRK6718.55 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK1.488417 HRK
5 PGK7.442086 HRK
10 PGK14.884173 HRK
25 PGK37.210432 HRK
50 PGK74.420865 HRK
100 PGK148.84 HRK
500 PGK744.21 HRK
1,000 PGK1488.42 HRK
5,000 PGK7442.09 HRK
10,000 PGK14884.17 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 HRK = 1.49398 PGK-0.07%
2026-10-301 HRK = 1.50995 PGK+1.07%
2026-10-311 HRK = 1.50846 PGK-0.1%
2026-11-011 HRK = 1.50751 PGK-0.06%
2026-11-021 HRK = 1.50747 PGK+-0%
2026-11-031 HRK = 1.493 PGK-0.96%
2026-11-041 HRK = 1.48464 PGK-0.56%
2026-11-051 HRK = 1.50132 PGK+1.12%
2026-11-061 HRK = 1.4966 PGK-0.31%
2026-11-071 HRK = 1.48842 PGK-0.55%