Tỷ giá Kuna Croatia sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang PGK
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang PGK.
0.6622751 Hôm nay
0.67185459 Cao nhất
0.67356544
Lịch sử tỷ giá HRK/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang PGK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 0.6719 PGK |
| 5 HRK | 3.3593 PGK |
| 10 HRK | 6.7185 PGK |
| 25 HRK | 16.7964 PGK |
| 50 HRK | 33.5927 PGK |
| 100 HRK | 67.19 PGK |
| 500 HRK | 335.93 PGK |
| 1,000 HRK | 671.85 PGK |
| 5,000 HRK | 3359.27 PGK |
| 10,000 HRK | 6718.55 PGK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 1.488417 HRK |
| 5 PGK | 7.442086 HRK |
| 10 PGK | 14.884173 HRK |
| 25 PGK | 37.210432 HRK |
| 50 PGK | 74.420865 HRK |
| 100 PGK | 148.84 HRK |
| 500 PGK | 744.21 HRK |
| 1,000 PGK | 1488.42 HRK |
| 5,000 PGK | 7442.09 HRK |
| 10,000 PGK | 14884.17 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 HRK = 1.49398 PGK | -0.07% |
| 2026-10-30 | 1 HRK = 1.50995 PGK | +1.07% |
| 2026-10-31 | 1 HRK = 1.50846 PGK | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 HRK = 1.50751 PGK | -0.06% |
| 2026-11-02 | 1 HRK = 1.50747 PGK | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 HRK = 1.493 PGK | -0.96% |
| 2026-11-04 | 1 HRK = 1.48464 PGK | -0.56% |
| 2026-11-05 | 1 HRK = 1.50132 PGK | +1.12% |
| 2026-11-06 | 1 HRK = 1.4966 PGK | -0.31% |
| 2026-11-07 | 1 HRK = 1.48842 PGK | -0.55% |