Tỷ giá Kuna Croatia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HRK sang THB

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Bạt Thái Lan 4.99209034 THB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿4.99209034 Hiện tại ฿4.99209034 Cao nhất ฿4.99209034
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.99209034 THB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 THB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 THB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 THB
0.00%
1 năm qua
0.000000 THB
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.99209034
Hôm nay
4.99209034
Cao nhất
4.99209034
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.59%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
-2.47%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-2.49%
Tháng 11
+1.03%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang THB.

357 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2021 · 5.10969926 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 5.10969926 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.91870676 – 5.26708903 THB
HRK giảm giá -3.60%
2022
Tỷ giá trung bình 4.89145595 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.73327689 – 5.06369511 THB
Năm ổn định -2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.99209034 THB
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
4.99209034 – 4.99209034 THB
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.