Tỷ giá Kuna Croatia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang TMT

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Manat Turkmenistan 0.52074939 TMT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T0.52074939 Hiện tại T0.52074939 Cao nhất T0.52074939
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52074939 TMT
2026-10-27
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
+0.000364 TMT
+0.07%
1 năm qua
+0.000364 TMT
+0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.52038568
Hôm nay
0.52074939
Cao nhất
0.52074939
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang TMT.

4 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.52043764 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52043764 TMT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.52038568 – 0.52074939 TMT
Năm ổn định +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK0.5207 TMT
5 HRK2.6037 TMT
10 HRK5.2075 TMT
25 HRK13.0187 TMT
50 HRK26.0375 TMT
100 HRK52.07 TMT
500 HRK260.37 TMT
1,000 HRK520.75 TMT
5,000 HRK2603.75 TMT
10,000 HRK5207.49 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT1.92031 HRK
5 TMT9.601548 HRK
10 TMT19.203095 HRK
25 TMT48.007738 HRK
50 TMT96.015476 HRK
100 TMT192.03 HRK
500 TMT960.15 HRK
1,000 TMT1920.31 HRK
5,000 TMT9601.55 HRK
10,000 TMT19203.1 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HRK = 1.92031 TMT--
2026-10-271 HRK = 1.92031 TMT+0%