Tỷ giá Kuna Croatia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang TMT.
0.52038568 Hôm nay
0.52074939 Cao nhất
0.52074939
Lịch sử tỷ giá HRK/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 0.5207 TMT |
| 5 HRK | 2.6037 TMT |
| 10 HRK | 5.2075 TMT |
| 25 HRK | 13.0187 TMT |
| 50 HRK | 26.0375 TMT |
| 100 HRK | 52.07 TMT |
| 500 HRK | 260.37 TMT |
| 1,000 HRK | 520.75 TMT |
| 5,000 HRK | 2603.75 TMT |
| 10,000 HRK | 5207.49 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 1.92031 HRK |
| 5 TMT | 9.601548 HRK |
| 10 TMT | 19.203095 HRK |
| 25 TMT | 48.007738 HRK |
| 50 TMT | 96.015476 HRK |
| 100 TMT | 192.03 HRK |
| 500 TMT | 960.15 HRK |
| 1,000 TMT | 1920.31 HRK |
| 5,000 TMT | 9601.55 HRK |
| 10,000 TMT | 19203.1 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HRK = 1.92031 TMT | -- |
| 2026-10-27 | 1 HRK = 1.92031 TMT | +0% |