Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HRK sang USD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Đô la Mỹ 0.14871974 USD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.14871974 Hiện tại $0.14871974 Cao nhất $0.14871974
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14871974 USD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
1 năm qua
0.000000 USD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.14871974
Hôm nay
0.14871974
Cao nhất
0.14871974
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-4.62%
Tháng 4
+2.07%
Tháng 5
-2.99%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
+4.11%
Tháng 11
+2.21%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang USD.

357 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2021 · 0.15367256 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 0.15367256 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14903578 – 0.15857735 USD
HRK giảm giá -3.33%
2022
Tỷ giá trung bình 0.13975157 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12700331 – 0.15242946 USD
Năm biến động -6.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14871974 USD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.14871974 – 0.14871974 USD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.