Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang AED

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Dirham UAE 0.00020234 AED
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ0.00020199 Hiện tại د.إ0.00020234 Cao nhất د.إ0.00020234
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00020234 AED
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 AED
0.17%
7 ngày qua
-0.000001 AED
-0.33%
30 ngày qua
-0.000003 AED
-1.44%
1 năm qua
-0.000003 AED
-1.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00020199
Hôm nay
0.00020234
Cao nhất
0.00020529
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang AED.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00020436 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00020436 AED
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00020199 – 0.00020529 AED
Năm ổn định -1.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0002 AED
5 IDR0.001 AED
10 IDR0.002 AED
25 IDR0.0051 AED
50 IDR0.0101 AED
100 IDR0.02 AED
500 IDR0.1 AED
1,000 IDR0.2 AED
5,000 IDR1.01 AED
10,000 IDR2.02 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 AED4942.239187 IDR
5 AED24711.195933 IDR
10 AED49422.391867 IDR
25 AED123555.979666 IDR
50 AED247111.959333 IDR
100 AED494223.92 IDR
500 AED2471119.59 IDR
1,000 AED4942239.19 IDR
5,000 AED24711195.93 IDR
10,000 AED49422391.87 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IDR = 4925.88018 AED--
2026-10-271 IDR = 4925.88018 AED+0%
2026-10-281 IDR = 4941.81215 AED+0.32%
2026-10-291 IDR = 4944.34249 AED+0.05%
2026-10-301 IDR = 4950.74564 AED+0.13%
2026-10-311 IDR = 4942.23919 AED-0.17%