Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang SEK

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Krona Thụy Điển 0.0005484 SEK
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.0005484 Hiện tại kr0.0005484 Cao nhất kr0.0005484
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0005484 SEK
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000001 SEK
-0.10%
7 ngày qua
+0.000001 SEK
+0.16%
30 ngày qua
-0.000005 SEK
-0.92%
1 năm qua
-0.000017 SEK
-2.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00051666
Hôm nay
0.0005484
Cao nhất
0.00057586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
-2.90%
Tháng 12
-4.69%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+3.43%
Tháng 3
-3.58%
Tháng 4
-2.39%
Tháng 5
+4.70%
Tháng 6
-2.37%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang SEK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00069669 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00068107 SEK
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00062507 – 0.0007474 SEK
Năm biến động +5.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00069669 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00064412 – 0.00073238 SEK
Năm biến động -3.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00066648 SEK
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.00063344 – 0.00069724 SEK
IDR tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00059597 SEK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00054688 – 0.0006914 SEK
Năm biến động -19.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00054106 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00051666 – 0.00056192 SEK
Năm ổn định -0.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0005 SEK
5 IDR0.0027 SEK
10 IDR0.0055 SEK
25 IDR0.0137 SEK
50 IDR0.0274 SEK
100 IDR0.05 SEK
500 IDR0.27 SEK
1,000 IDR0.55 SEK
5,000 IDR2.74 SEK
10,000 IDR5.48 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1823.483709 IDR
5 SEK9117.418545 IDR
10 SEK18234.83709 IDR
25 SEK45587.092726 IDR
50 SEK91174.185452 IDR
100 SEK182348.37 IDR
500 SEK911741.85 IDR
1,000 SEK1823483.71 IDR
5,000 SEK9117418.55 IDR
10,000 SEK18234837.09 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 IDR = 1823.96231 SEK--
2026-10-201 IDR = 1813.47046 SEK-0.58%
2026-10-211 IDR = 1826.49188 SEK+0.72%
2026-10-221 IDR = 1822.72865 SEK-0.21%
2026-10-231 IDR = 1820.88772 SEK-0.1%
2026-10-261 IDR = 1824.26324 SEK+0.19%
2026-10-271 IDR = 1821.57835 SEK-0.15%
2026-10-271 IDR = 1821.57835 SEK+0%
2026-10-281 IDR = 1823.48371 SEK+0.1%