Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IDR sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IDR/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang SEK.
0.00051666 Hôm nay
0.0005484 Cao nhất
0.00057586
Lịch sử tỷ giá IDR/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0005 SEK |
| 5 IDR | 0.0027 SEK |
| 10 IDR | 0.0055 SEK |
| 25 IDR | 0.0137 SEK |
| 50 IDR | 0.0274 SEK |
| 100 IDR | 0.05 SEK |
| 500 IDR | 0.27 SEK |
| 1,000 IDR | 0.55 SEK |
| 5,000 IDR | 2.74 SEK |
| 10,000 IDR | 5.48 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → IDR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1823.483709 IDR |
| 5 SEK | 9117.418545 IDR |
| 10 SEK | 18234.83709 IDR |
| 25 SEK | 45587.092726 IDR |
| 50 SEK | 91174.185452 IDR |
| 100 SEK | 182348.37 IDR |
| 500 SEK | 911741.85 IDR |
| 1,000 SEK | 1823483.71 IDR |
| 5,000 SEK | 9117418.55 IDR |
| 10,000 SEK | 18234837.09 IDR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-19 | 1 IDR = 1823.96231 SEK | -- |
| 2026-10-20 | 1 IDR = 1813.47046 SEK | -0.58% |
| 2026-10-21 | 1 IDR = 1826.49188 SEK | +0.72% |
| 2026-10-22 | 1 IDR = 1822.72865 SEK | -0.21% |
| 2026-10-23 | 1 IDR = 1820.88772 SEK | -0.1% |
| 2026-10-26 | 1 IDR = 1824.26324 SEK | +0.19% |
| 2026-10-27 | 1 IDR = 1821.57835 SEK | -0.15% |
| 2026-10-27 | 1 IDR = 1821.57835 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IDR = 1823.48371 SEK | +0.1% |