Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IDR sang TRY
Cập nhật
1
IDR
=
0.00275772
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IDR = ₺0.00275772 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = Rp362.61795215 IDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺0.00275772
Hiện tại
₺0.00275772
Cao nhất
₺0.00275772
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00275772 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.000014 TRY
+0.49%
30 ngày qua
-0.000003 TRY
-0.11%
1 năm qua
+0.000237 TRY
+9.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00251527 Hôm nay
0.00275772 Cao nhất
0.00277397
0.00251527 Hôm nay
0.00275772 Cao nhất
0.00277397
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.37%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
+3.06%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00263567 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IDR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00111585 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00093061
–
0.00122964
TRY
Năm biến động
+29.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00156016 TRY
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00119663
–
0.00191181
TRY
Năm biến động
+58.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00207404 TRY
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.00191058
–
0.00226188
TRY
Năm biến động
+14.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00240095 TRY
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.00216034
–
0.00257035
TRY
Năm biến động
+17.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00263567 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00253985
–
0.00277397
TRY
IDR tăng giá
+7.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.