Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang CHF

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Franc Thụy sĩ 0.0000453 CHF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CHF0.00004514 Hiện tại CHF0.0000453 Cao nhất CHF0.0000453
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000453 CHF
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 CHF
0.35%
7 ngày qua
-0.000000 CHF
-0.37%
30 ngày qua
-0.000001 CHF
-2.63%
1 năm qua
-0.000003 CHF
-6.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00004362
Hôm nay
0.0000453
Cao nhất
0.00004871
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.72%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-3.30%
Tháng 4
-2.48%
Tháng 5
+2.89%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
-2.31%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang CHF.

1325 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00006434 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00006434 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00005883 – 0.00006852 CHF
Năm biến động -6.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.000059 CHF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00005422 – 0.00006183 CHF
Năm biến động -8.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00005553 CHF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.0000524 – 0.0000572 CHF
Năm ổn định +2.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00005045 CHF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00004694 – 0.00005645 CHF
Năm biến động -15.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00004572 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004362 – 0.00004758 CHF
IDR giảm giá -4.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0 CHF
5 IDR0.0002 CHF
10 IDR0.0005 CHF
25 IDR0.0011 CHF
50 IDR0.0023 CHF
100 IDR0 CHF
500 IDR0.02 CHF
1,000 IDR0.05 CHF
5,000 IDR0.23 CHF
10,000 IDR0.45 CHF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 CHF22074.51199 IDR
5 CHF110372.559952 IDR
10 CHF220745.119904 IDR
25 CHF551862.799761 IDR
50 CHF1103725.599521 IDR
100 CHF2207451.2 IDR
500 CHF11037256 IDR
1,000 CHF22074511.99 IDR
5,000 CHF110372559.95 IDR
10,000 CHF220745119.9 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 IDR = 21931.18868 CHF+0.1%
2026-10-311 IDR = 21970.812 CHF+0.18%
2026-11-011 IDR = 21991.8805 CHF+0.1%
2026-11-021 IDR = 21989.98314 CHF-0.01%
2026-11-031 IDR = 22005.65879 CHF+0.07%
2026-11-041 IDR = 22142.34565 CHF+0.62%
2026-11-051 IDR = 22122.01045 CHF-0.09%
2026-11-061 IDR = 22193.35054 CHF+0.32%
2026-11-071 IDR = 22151.86083 CHF-0.19%
2026-11-081 IDR = 22074.51199 CHF-0.35%