Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IDR sang CHF
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IDR/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang CHF.
0.00004362 Hôm nay
0.0000453 Cao nhất
0.00004871
Lịch sử tỷ giá IDR/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang CHF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IDR | 0 CHF |
| 5 IDR | 0.0002 CHF |
| 10 IDR | 0.0005 CHF |
| 25 IDR | 0.0011 CHF |
| 50 IDR | 0.0023 CHF |
| 100 IDR | 0 CHF |
| 500 IDR | 0.02 CHF |
| 1,000 IDR | 0.05 CHF |
| 5,000 IDR | 0.23 CHF |
| 10,000 IDR | 0.45 CHF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → IDR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CHF | 22074.51199 IDR |
| 5 CHF | 110372.559952 IDR |
| 10 CHF | 220745.119904 IDR |
| 25 CHF | 551862.799761 IDR |
| 50 CHF | 1103725.599521 IDR |
| 100 CHF | 2207451.2 IDR |
| 500 CHF | 11037256 IDR |
| 1,000 CHF | 22074511.99 IDR |
| 5,000 CHF | 110372559.95 IDR |
| 10,000 CHF | 220745119.9 IDR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 IDR = 21931.18868 CHF | +0.1% |
| 2026-10-31 | 1 IDR = 21970.812 CHF | +0.18% |
| 2026-11-01 | 1 IDR = 21991.8805 CHF | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 IDR = 21989.98314 CHF | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 IDR = 22005.65879 CHF | +0.07% |
| 2026-11-04 | 1 IDR = 22142.34565 CHF | +0.62% |
| 2026-11-05 | 1 IDR = 22122.01045 CHF | -0.09% |
| 2026-11-06 | 1 IDR = 22193.35054 CHF | +0.32% |
| 2026-11-07 | 1 IDR = 22151.86083 CHF | -0.19% |
| 2026-11-08 | 1 IDR = 22074.51199 CHF | -0.35% |