Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IDR sang ALL
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IDR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang ALL.
0.00446981 Hôm nay
0.00446981 Cao nhất
0.00458024
Lịch sử tỷ giá IDR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang ALL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0045 ALL |
| 5 IDR | 0.0223 ALL |
| 10 IDR | 0.0447 ALL |
| 25 IDR | 0.1117 ALL |
| 50 IDR | 0.2235 ALL |
| 100 IDR | 0.45 ALL |
| 500 IDR | 2.23 ALL |
| 1,000 IDR | 4.47 ALL |
| 5,000 IDR | 22.35 ALL |
| 10,000 IDR | 44.7 ALL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → IDR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 223.72291 IDR |
| 5 ALL | 1118.614548 IDR |
| 10 ALL | 2237.229096 IDR |
| 25 ALL | 5593.07274 IDR |
| 50 ALL | 11186.145481 IDR |
| 100 ALL | 22372.29 IDR |
| 500 ALL | 111861.45 IDR |
| 1,000 ALL | 223722.91 IDR |
| 5,000 ALL | 1118614.55 IDR |
| 10,000 ALL | 2237229.1 IDR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IDR = 223.23946 ALL | -- |
| 2026-10-27 | 1 IDR = 223.23946 ALL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IDR = 223.72291 ALL | +0.22% |