Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang ALL

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Lek Albania 0.00446981 ALL
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.00446981 Hiện tại L0.00446981 Cao nhất L0.00446981
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00446981 ALL
2026-10-28
24 giờ qua
-0.00001 ALL
-0.22%
7 ngày qua
-0.00001 ALL
-0.22%
30 ngày qua
-0.00011 ALL
-2.41%
1 năm qua
-0.00011 ALL
-2.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00446981
Hôm nay
0.00446981
Cao nhất
0.00458024
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang ALL.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00455945 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00455945 ALL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00446981 – 0.00458024 ALL
Năm ổn định -2.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0045 ALL
5 IDR0.0223 ALL
10 IDR0.0447 ALL
25 IDR0.1117 ALL
50 IDR0.2235 ALL
100 IDR0.45 ALL
500 IDR2.23 ALL
1,000 IDR4.47 ALL
5,000 IDR22.35 ALL
10,000 IDR44.7 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL223.72291 IDR
5 ALL1118.614548 IDR
10 ALL2237.229096 IDR
25 ALL5593.07274 IDR
50 ALL11186.145481 IDR
100 ALL22372.29 IDR
500 ALL111861.45 IDR
1,000 ALL223722.91 IDR
5,000 ALL1118614.55 IDR
10,000 ALL2237229.1 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IDR = 223.23946 ALL--
2026-10-271 IDR = 223.23946 ALL+0%
2026-10-281 IDR = 223.72291 ALL+0.22%