Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IDR sang ARS
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IDR/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang ARS.
0.08447972 Hôm nay
0.08488025 Cao nhất
0.08488025
Lịch sử tỷ giá IDR/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang ARS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0849 ARS |
| 5 IDR | 0.4244 ARS |
| 10 IDR | 0.8488 ARS |
| 25 IDR | 2.122 ARS |
| 50 IDR | 4.244 ARS |
| 100 IDR | 8.49 ARS |
| 500 IDR | 42.44 ARS |
| 1,000 IDR | 84.88 ARS |
| 5,000 IDR | 424.4 ARS |
| 10,000 IDR | 848.8 ARS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → IDR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ARS | 11.781304 IDR |
| 5 ARS | 58.906519 IDR |
| 10 ARS | 117.813038 IDR |
| 25 ARS | 294.532595 IDR |
| 50 ARS | 589.065189 IDR |
| 100 ARS | 1178.13 IDR |
| 500 ARS | 5890.65 IDR |
| 1,000 ARS | 11781.3 IDR |
| 5,000 ARS | 58906.52 IDR |
| 10,000 ARS | 117813.04 IDR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IDR = 11.83716 ARS | -- |
| 2026-10-27 | 1 IDR = 11.83716 ARS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IDR = 11.7813 ARS | -0.47% |