Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang ARS

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Peso Argentina 0.08488025 ARS
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.08488025 Hiện tại $0.08488025 Cao nhất $0.08488025
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08488025 ARS
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000401 ARS
+0.47%
7 ngày qua
+0.000401 ARS
+0.47%
30 ngày qua
+0.000143 ARS
+0.17%
1 năm qua
+0.000143 ARS
+0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.08447972
Hôm nay
0.08488025
Cao nhất
0.08488025
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang ARS.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08471274 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08471274 ARS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.08447972 – 0.08488025 ARS
Năm ổn định +0.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0849 ARS
5 IDR0.4244 ARS
10 IDR0.8488 ARS
25 IDR2.122 ARS
50 IDR4.244 ARS
100 IDR8.49 ARS
500 IDR42.44 ARS
1,000 IDR84.88 ARS
5,000 IDR424.4 ARS
10,000 IDR848.8 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS11.781304 IDR
5 ARS58.906519 IDR
10 ARS117.813038 IDR
25 ARS294.532595 IDR
50 ARS589.065189 IDR
100 ARS1178.13 IDR
500 ARS5890.65 IDR
1,000 ARS11781.3 IDR
5,000 ARS58906.52 IDR
10,000 ARS117813.04 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IDR = 11.83716 ARS--
2026-10-271 IDR = 11.83716 ARS+0%
2026-10-281 IDR = 11.7813 ARS-0.47%