Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IDR sang BMD
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IDR/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang BMD.
0.000055 Hôm nay
0.00005511 Cao nhất
0.0000559
Lịch sử tỷ giá IDR/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang BMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0001 BMD |
| 5 IDR | 0.0003 BMD |
| 10 IDR | 0.0006 BMD |
| 25 IDR | 0.0014 BMD |
| 50 IDR | 0.0028 BMD |
| 100 IDR | 0.01 BMD |
| 500 IDR | 0.03 BMD |
| 1,000 IDR | 0.06 BMD |
| 5,000 IDR | 0.28 BMD |
| 10,000 IDR | 0.55 BMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → IDR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 18144.413865 IDR |
| 5 BMD | 90722.069325 IDR |
| 10 BMD | 181444.13865 IDR |
| 25 BMD | 453610.346625 IDR |
| 50 BMD | 907220.69325 IDR |
| 100 BMD | 1814441.39 IDR |
| 500 BMD | 9072206.93 IDR |
| 1,000 BMD | 18144413.87 IDR |
| 5,000 BMD | 90722069.33 IDR |
| 10,000 BMD | 181444138.65 IDR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IDR = 18090.29494 BMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 IDR = 18090.29494 BMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IDR = 18148.80513 BMD | +0.32% |
| 2026-10-29 | 1 IDR = 18158.09781 BMD | +0.05% |
| 2026-10-30 | 1 IDR = 18181.61336 BMD | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 IDR = 18150.37341 BMD | -0.17% |
| 2026-11-01 | 1 IDR = 18132.70132 BMD | -0.1% |
| 2026-11-02 | 1 IDR = 18131.95055 BMD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 IDR = 18144.41387 BMD | +0.07% |