Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang BMD

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Đô la Bermuda 0.00005511 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00005511 Hiện tại $0.00005511 Cao nhất $0.00005515
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005511 BMD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 BMD
-0.30%
30 ngày qua
-0.000001 BMD
-1.41%
1 năm qua
-0.000001 BMD
-1.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.000055
Hôm nay
0.00005511
Cao nhất
0.0000559
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang BMD.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00005557 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00005557 BMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.000055 – 0.0000559 BMD
Năm ổn định -1.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0001 BMD
5 IDR0.0003 BMD
10 IDR0.0006 BMD
25 IDR0.0014 BMD
50 IDR0.0028 BMD
100 IDR0.01 BMD
500 IDR0.03 BMD
1,000 IDR0.06 BMD
5,000 IDR0.28 BMD
10,000 IDR0.55 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD18144.413865 IDR
5 BMD90722.069325 IDR
10 BMD181444.13865 IDR
25 BMD453610.346625 IDR
50 BMD907220.69325 IDR
100 BMD1814441.39 IDR
500 BMD9072206.93 IDR
1,000 BMD18144413.87 IDR
5,000 BMD90722069.33 IDR
10,000 BMD181444138.65 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IDR = 18090.29494 BMD--
2026-10-271 IDR = 18090.29494 BMD+0%
2026-10-281 IDR = 18148.80513 BMD+0.32%
2026-10-291 IDR = 18158.09781 BMD+0.05%
2026-10-301 IDR = 18181.61336 BMD+0.13%
2026-10-311 IDR = 18150.37341 BMD-0.17%
2026-11-011 IDR = 18132.70132 BMD-0.1%
2026-11-021 IDR = 18131.95055 BMD+-0%
2026-11-031 IDR = 18144.41387 BMD+0.07%