Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IDR sang BND
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IDR/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang BND.
0.00007057 Hôm nay
0.00007057 Cao nhất
0.00007159
Lịch sử tỷ giá IDR/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang BND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0001 BND |
| 5 IDR | 0.0004 BND |
| 10 IDR | 0.0007 BND |
| 25 IDR | 0.0018 BND |
| 50 IDR | 0.0035 BND |
| 100 IDR | 0.01 BND |
| 500 IDR | 0.04 BND |
| 1,000 IDR | 0.07 BND |
| 5,000 IDR | 0.35 BND |
| 10,000 IDR | 0.71 BND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → IDR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 14170.572715 IDR |
| 5 BND | 70852.863577 IDR |
| 10 BND | 141705.727154 IDR |
| 25 BND | 354264.317886 IDR |
| 50 BND | 708528.635772 IDR |
| 100 BND | 1417057.27 IDR |
| 500 BND | 7085286.36 IDR |
| 1,000 BND | 14170572.72 IDR |
| 5,000 BND | 70852863.58 IDR |
| 10,000 BND | 141705727.15 IDR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IDR = 14148.56213 BND | -- |
| 2026-10-27 | 1 IDR = 14148.56213 BND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IDR = 14170.57272 BND | +0.16% |