Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang BND

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Đô la Brunei 0.00007057 BND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00007057 Hiện tại $0.00007057 Cao nhất $0.00007057
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007057 BND
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000000 BND
-0.16%
7 ngày qua
-0.000000 BND
-0.16%
30 ngày qua
-0.000001 BND
-1.43%
1 năm qua
-0.000001 BND
-1.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00007057
Hôm nay
0.00007057
Cao nhất
0.00007159
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang BND.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0000714 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000714 BND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00007057 – 0.00007159 BND
Năm ổn định -1.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0001 BND
5 IDR0.0004 BND
10 IDR0.0007 BND
25 IDR0.0018 BND
50 IDR0.0035 BND
100 IDR0.01 BND
500 IDR0.04 BND
1,000 IDR0.07 BND
5,000 IDR0.35 BND
10,000 IDR0.71 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 BND14170.572715 IDR
5 BND70852.863577 IDR
10 BND141705.727154 IDR
25 BND354264.317886 IDR
50 BND708528.635772 IDR
100 BND1417057.27 IDR
500 BND7085286.36 IDR
1,000 BND14170572.72 IDR
5,000 BND70852863.58 IDR
10,000 BND141705727.15 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IDR = 14148.56213 BND--
2026-10-271 IDR = 14148.56213 BND+0%
2026-10-281 IDR = 14170.57272 BND+0.16%