Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang CLP

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Peso Chile 0.05383188 CLP
+0.75% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.05343192 Hiện tại $0.05383188 Cao nhất $0.05383188
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05383188 CLP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.0004 CLP
+0.75%
7 ngày qua
-0.000557 CLP
-1.02%
30 ngày qua
-0.000872 CLP
-1.59%
1 năm qua
-0.000872 CLP
-1.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05343192
Hôm nay
0.05383188
Cao nhất
0.05487129
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.58%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang CLP.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05450934 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05450934 CLP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.05343192 – 0.05487129 CLP
Năm ổn định -1.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0538 CLP
5 IDR0.2692 CLP
10 IDR0.5383 CLP
25 IDR1.3458 CLP
50 IDR2.6916 CLP
100 IDR5.38 CLP
500 IDR26.92 CLP
1,000 IDR53.83 CLP
5,000 IDR269.16 CLP
10,000 IDR538.32 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP18.576354 IDR
5 CLP92.881771 IDR
10 CLP185.763543 IDR
25 CLP464.408856 IDR
50 CLP928.817713 IDR
100 CLP1857.64 IDR
500 CLP9288.18 IDR
1,000 CLP18576.35 IDR
5,000 CLP92881.77 IDR
10,000 CLP185763.54 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 IDR = 18.46081 CLP+0.59%
2026-10-311 IDR = 18.37617 CLP-0.46%
2026-11-011 IDR = 18.3862 CLP+0.05%
2026-11-021 IDR = 18.3857 CLP+-0%
2026-11-031 IDR = 18.31219 CLP-0.4%
2026-11-041 IDR = 18.2547 CLP-0.31%
2026-11-051 IDR = 18.54617 CLP+1.6%
2026-11-061 IDR = 18.48508 CLP-0.33%
2026-11-071 IDR = 18.71541 CLP+1.25%
2026-11-081 IDR = 18.57635 CLP-0.74%