Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang JMD

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Đô la Jamaica 0.00875701 JMD
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất J$0.00875701 Hiện tại J$0.00875701 Cao nhất J$0.00875701
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00875701 JMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000005 JMD
-0.06%
7 ngày qua
+0.000013 JMD
+0.15%
30 ngày qua
-0.000121 JMD
-1.36%
1 năm qua
-0.000121 JMD
-1.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0087269
Hôm nay
0.00875701
Cao nhất
0.00887781
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang JMD.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00882125 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00882125 JMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0087269 – 0.00887781 JMD
Năm ổn định -1.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0088 JMD
5 IDR0.0438 JMD
10 IDR0.0876 JMD
25 IDR0.2189 JMD
50 IDR0.4379 JMD
100 IDR0.88 JMD
500 IDR4.38 JMD
1,000 IDR8.76 JMD
5,000 IDR43.79 JMD
10,000 IDR87.57 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD114.19422 IDR
5 JMD570.971098 IDR
10 JMD1141.942196 IDR
25 JMD2854.855489 IDR
50 JMD5709.710978 IDR
100 JMD11419.42 IDR
500 JMD57097.11 IDR
1,000 JMD114194.22 IDR
5,000 JMD570971.1 IDR
10,000 JMD1141942.2 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IDR = 113.88788 JMD--
2026-10-271 IDR = 113.88788 JMD+0%
2026-10-281 IDR = 114.36866 JMD+0.42%
2026-10-291 IDR = 114.35435 JMD-0.01%
2026-10-301 IDR = 114.58816 JMD+0.2%
2026-10-311 IDR = 114.39441 JMD-0.17%
2026-11-011 IDR = 114.3034 JMD-0.08%
2026-11-021 IDR = 114.31625 JMD+0.01%
2026-11-031 IDR = 114.12601 JMD-0.17%
2026-11-041 IDR = 114.19422 JMD+0.06%