Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang LBP

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Bảng Li-băng 4.93264763 LBP
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £4.93264763 Hiện tại £4.93264763 Cao nhất £4.93603817
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.93264763 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003391 LBP
-0.07%
7 ngày qua
-0.014757 LBP
-0.30%
30 ngày qua
-0.070409 LBP
-1.41%
1 năm qua
-0.070409 LBP
-1.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.92255545
Hôm nay
4.93264763
Cao nhất
5.0030568
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang LBP.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.97380845 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.97380845 LBP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.92255545 – 5.0030568 LBP
Năm ổn định -1.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR4.9326 LBP
5 IDR24.6632 LBP
10 IDR49.3265 LBP
25 IDR123.3162 LBP
50 IDR246.6324 LBP
100 IDR493.26 LBP
500 IDR2466.32 LBP
1,000 IDR4932.65 LBP
5,000 IDR24663.24 LBP
10,000 IDR49326.48 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.202731 IDR
5 LBP1.013654 IDR
10 LBP2.027309 IDR
25 LBP5.068272 IDR
50 LBP10.136544 IDR
100 LBP20.27 IDR
500 LBP101.37 IDR
1,000 LBP202.73 IDR
5,000 LBP1013.65 IDR
10,000 LBP2027.31 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IDR = 0.20213 LBP--
2026-10-271 IDR = 0.20213 LBP+0%
2026-10-281 IDR = 0.20278 LBP+0.32%
2026-10-291 IDR = 0.20288 LBP+0.05%
2026-10-301 IDR = 0.20315 LBP+0.13%
2026-10-311 IDR = 0.2028 LBP-0.17%
2026-11-011 IDR = 0.2026 LBP-0.1%
2026-11-021 IDR = 0.20259 LBP+-0%
2026-11-031 IDR = 0.20273 LBP+0.07%