Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IDR sang LRD
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IDR/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang LRD.
0.00935253 Hôm nay
0.00938125 Cao nhất
0.00954615
Lịch sử tỷ giá IDR/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang LRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0094 LRD |
| 5 IDR | 0.0469 LRD |
| 10 IDR | 0.0938 LRD |
| 25 IDR | 0.2345 LRD |
| 50 IDR | 0.4691 LRD |
| 100 IDR | 0.94 LRD |
| 500 IDR | 4.69 LRD |
| 1,000 IDR | 9.38 LRD |
| 5,000 IDR | 46.91 LRD |
| 10,000 IDR | 93.81 LRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → IDR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 106.595558 IDR |
| 5 LRD | 532.977788 IDR |
| 10 LRD | 1065.955576 IDR |
| 25 LRD | 2664.88894 IDR |
| 50 LRD | 5329.77788 IDR |
| 100 LRD | 10659.56 IDR |
| 500 LRD | 53297.78 IDR |
| 1,000 LRD | 106595.56 IDR |
| 5,000 LRD | 532977.79 IDR |
| 10,000 LRD | 1065955.58 IDR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IDR = 106.19846 LRD | -- |
| 2026-10-27 | 1 IDR = 106.19846 LRD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IDR = 106.5669 LRD | +0.35% |
| 2026-10-29 | 1 IDR = 106.72005 LRD | +0.14% |
| 2026-10-30 | 1 IDR = 106.92299 LRD | +0.19% |
| 2026-10-31 | 1 IDR = 106.59556 LRD | -0.31% |