Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang LRD

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Đô la Liberia 0.00938125 LRD
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00935253 Hiện tại $0.00938125 Cao nhất $0.00938125
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00938125 LRD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000029 LRD
+0.31%
7 ngày qua
-0.000035 LRD
-0.37%
30 ngày qua
-0.000165 LRD
-1.73%
1 năm qua
-0.000165 LRD
-1.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00935253
Hôm nay
0.00938125
Cao nhất
0.00954615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang LRD.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00949302 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00949302 LRD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00935253 – 0.00954615 LRD
Năm ổn định -1.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0094 LRD
5 IDR0.0469 LRD
10 IDR0.0938 LRD
25 IDR0.2345 LRD
50 IDR0.4691 LRD
100 IDR0.94 LRD
500 IDR4.69 LRD
1,000 IDR9.38 LRD
5,000 IDR46.91 LRD
10,000 IDR93.81 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD106.595558 IDR
5 LRD532.977788 IDR
10 LRD1065.955576 IDR
25 LRD2664.88894 IDR
50 LRD5329.77788 IDR
100 LRD10659.56 IDR
500 LRD53297.78 IDR
1,000 LRD106595.56 IDR
5,000 LRD532977.79 IDR
10,000 LRD1065955.58 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IDR = 106.19846 LRD--
2026-10-271 IDR = 106.19846 LRD+0%
2026-10-281 IDR = 106.5669 LRD+0.35%
2026-10-291 IDR = 106.72005 LRD+0.14%
2026-10-301 IDR = 106.92299 LRD+0.19%
2026-10-311 IDR = 106.59556 LRD-0.31%