Tỷ giá Manx pound sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang GNF
Cập nhật
1
IMP
=
11,638.09
GNF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = FG11,638.09 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = £0.00008592 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG11,638.09
Hiện tại
FG11,638.09
Cao nhất
FG11,638.09
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11,638.09 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
+11.972179 GNF
+0.10%
30 ngày qua
-245.877656 GNF
-2.07%
1 năm qua
+75.609996 GNF
+0.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
11,323 Hôm nay
11,638.09 Cao nhất
12,116.42
11,323 Hôm nay
11,638.09 Cao nhất
12,116.42
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.83%
Tháng 11
+2.49%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang GNF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11,788.61 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
11,036.17 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10,580.63
–
11,638.14
GNF
Năm ổn định
+0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
11,432.68 GNF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
10,519.8
–
11,925.33
GNF
Năm biến động
+8.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11,788.61 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11,548.23
–
12,116.42
GNF
Năm ổn định
-1.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.