Tỷ giá Manx pound sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang TOP
Cập nhật
1
IMP
=
3.1558735
TOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = T$3.1558735 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = £0.31686948 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$3.1558735
Hiện tại
T$3.1558735
Cao nhất
T$3.1558735
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.1558735 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.018422 TOP
-0.58%
30 ngày qua
-0.046047 TOP
-1.44%
1 năm qua
-0.059928 TOP
-1.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
3.07994479 Hôm nay
3.1558735 Cao nhất
3.31150865
3.07994479 Hôm nay
3.1558735 Cao nhất
3.31150865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.86%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
-1.68%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang TOP.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.21030372 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.02428632 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.92685357
–
3.12447551
TOP
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
3.15875781 TOP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
2.92956088
–
3.31003567
TOP
Năm biến động
+7.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.21030372 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.12177218
–
3.31150865
TOP
Năm ổn định
-2.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.