Tỷ giá Dinar I-rắc sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dinar I-rắc sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IQD sang RON
Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IQD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang RON.
0.0031257 Hôm nay
0.00314752 Cao nhất
0.00332912
Lịch sử tỷ giá IQD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang RON.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IQD | 0.0031 RON |
| 5 IQD | 0.0157 RON |
| 10 IQD | 0.0315 RON |
| 25 IQD | 0.0787 RON |
| 50 IQD | 0.1574 RON |
| 100 IQD | 0.31 RON |
| 500 IQD | 1.57 RON |
| 1,000 IQD | 3.15 RON |
| 5,000 IQD | 15.74 RON |
| 10,000 IQD | 31.48 RON |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → IQD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 317.70997 IQD |
| 5 RON | 1588.549851 IQD |
| 10 RON | 3177.099702 IQD |
| 25 RON | 7942.749254 IQD |
| 50 RON | 15885.498508 IQD |
| 100 RON | 31771 IQD |
| 500 RON | 158854.99 IQD |
| 1,000 RON | 317709.97 IQD |
| 5,000 RON | 1588549.85 IQD |
| 10,000 RON | 3177099.7 IQD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 IQD = 315.39176 RON | -0.25% |
| 2026-10-31 | 1 IQD = 315.88729 RON | +0.16% |
| 2026-11-01 | 1 IQD = 317.21664 RON | +0.42% |
| 2026-11-02 | 1 IQD = 317.28808 RON | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 IQD = 317.3853 RON | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 IQD = 318.67687 RON | +0.41% |
| 2026-11-05 | 1 IQD = 317.98157 RON | -0.22% |
| 2026-11-06 | 1 IQD = 319.92792 RON | +0.61% |
| 2026-11-07 | 1 IQD = 319.38987 RON | -0.17% |
| 2026-11-08 | 1 IQD = 317.70997 RON | -0.53% |