Tỷ giá Dinar I-rắc sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Dinar I-rắc sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IQD sang RON

Cập nhật
Dinar I-rắc 1 IQD = Leu Romania 0.00314752 RON
+0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.00313097 Hiện tại lei0.00314752 Cao nhất lei0.00314752
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00314752 RON
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000017 RON
+0.53%
7 ngày qua
-0.000005 RON
-0.16%
30 ngày qua
-0.000182 RON
-5.45%
1 năm qua
-0.000182 RON
-5.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0031257
Hôm nay
0.00314752
Cao nhất
0.00332912
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.31%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang RON.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00323224 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IQD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00323224 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0031257 – 0.00332912 RON
IQD giảm giá -5.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.0031 RON
5 IQD0.0157 RON
10 IQD0.0315 RON
25 IQD0.0787 RON
50 IQD0.1574 RON
100 IQD0.31 RON
500 IQD1.57 RON
1,000 IQD3.15 RON
5,000 IQD15.74 RON
10,000 IQD31.48 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → IQD)

Số tiềnTỷ giá
1 RON317.70997 IQD
5 RON1588.549851 IQD
10 RON3177.099702 IQD
25 RON7942.749254 IQD
50 RON15885.498508 IQD
100 RON31771 IQD
500 RON158854.99 IQD
1,000 RON317709.97 IQD
5,000 RON1588549.85 IQD
10,000 RON3177099.7 IQD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 IQD = 315.39176 RON-0.25%
2026-10-311 IQD = 315.88729 RON+0.16%
2026-11-011 IQD = 317.21664 RON+0.42%
2026-11-021 IQD = 317.28808 RON+0.02%
2026-11-031 IQD = 317.3853 RON+0.03%
2026-11-041 IQD = 318.67687 RON+0.41%
2026-11-051 IQD = 317.98157 RON-0.22%
2026-11-061 IQD = 319.92792 RON+0.61%
2026-11-071 IQD = 319.38987 RON-0.17%
2026-11-081 IQD = 317.70997 RON-0.53%