Tỷ giá Leu Romania sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang IQD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dinar I-rắc 317.70997017 IQD
-0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د317.70997017 Hiện tại ع.د317.70997017 Cao nhất ع.د319.38986674
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
317.70997017 IQD
2026-11-08
24 giờ qua
-1.679897 IQD
-0.53%
7 ngày qua
+0.493327 IQD
+0.16%
30 ngày qua
+17.329953 IQD
+5.77%
1 năm qua
+17.329953 IQD
+5.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
300.38001759
Hôm nay
317.70997017
Cao nhất
319.92791781
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.61%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang IQD.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 309.62263589 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 309.62263589 IQD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
300.38001759 – 319.92791781 IQD
RON tăng giá +5.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON317.71 IQD
5 RON1588.5499 IQD
10 RON3177.0997 IQD
25 RON7942.7493 IQD
50 RON15885.4985 IQD
100 RON31771 IQD
500 RON158854.99 IQD
1,000 RON317709.97 IQD
5,000 RON1588549.85 IQD
10,000 RON3177099.7 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.003148 RON
5 IQD0.015738 RON
10 IQD0.031475 RON
25 IQD0.078688 RON
50 IQD0.157376 RON
100 IQD0.31 RON
500 IQD1.57 RON
1,000 IQD3.15 RON
5,000 IQD15.74 RON
10,000 IQD31.48 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 RON = 0.00317 IQD+0.32%
2026-10-311 RON = 0.00317 IQD+0%
2026-11-011 RON = 0.00315 IQD-0.63%
2026-11-021 RON = 0.00315 IQD+0%
2026-11-031 RON = 0.00315 IQD+0%
2026-11-041 RON = 0.00314 IQD-0.32%
2026-11-051 RON = 0.00314 IQD+0%
2026-11-061 RON = 0.00313 IQD-0.32%
2026-11-071 RON = 0.00313 IQD+0%
2026-11-081 RON = 0.00315 IQD+0.64%