Tỷ giá Leu Romania sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang IQD
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang IQD.
300.38001759 Hôm nay
317.70997017 Cao nhất
319.92791781
Lịch sử tỷ giá RON/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang IQD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 317.71 IQD |
| 5 RON | 1588.5499 IQD |
| 10 RON | 3177.0997 IQD |
| 25 RON | 7942.7493 IQD |
| 50 RON | 15885.4985 IQD |
| 100 RON | 31771 IQD |
| 500 RON | 158854.99 IQD |
| 1,000 RON | 317709.97 IQD |
| 5,000 RON | 1588549.85 IQD |
| 10,000 RON | 3177099.7 IQD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IQD | 0.003148 RON |
| 5 IQD | 0.015738 RON |
| 10 IQD | 0.031475 RON |
| 25 IQD | 0.078688 RON |
| 50 IQD | 0.157376 RON |
| 100 IQD | 0.31 RON |
| 500 IQD | 1.57 RON |
| 1,000 IQD | 3.15 RON |
| 5,000 IQD | 15.74 RON |
| 10,000 IQD | 31.48 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 RON = 0.00317 IQD | +0.32% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 0.00317 IQD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 0.00315 IQD | -0.63% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 0.00315 IQD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 0.00315 IQD | +0% |
| 2026-11-04 | 1 RON = 0.00314 IQD | -0.32% |
| 2026-11-05 | 1 RON = 0.00314 IQD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 RON = 0.00313 IQD | -0.32% |
| 2026-11-07 | 1 RON = 0.00313 IQD | +0% |
| 2026-11-08 | 1 RON = 0.00315 IQD | +0.64% |