Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JPY sang CUP

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Peso Cuba 0.15199867 CUP
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱0.15199867 Hiện tại ₱0.15199867 Cao nhất ₱0.15199867
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15199867 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000351 CUP
-0.23%
7 ngày qua
-0.000443 CUP
-0.29%
30 ngày qua
+0.000376 CUP
+0.25%
1 năm qua
+0.000376 CUP
+0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15162306
Hôm nay
0.15199867
Cao nhất
0.15299096
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang CUP.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.15195568 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15195568 CUP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.15162306 – 0.15299096 CUP
Năm ổn định +0.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JPY0.152 CUP
5 JPY0.76 CUP
10 JPY1.52 CUP
25 JPY3.8 CUP
50 JPY7.5999 CUP
100 JPY15.2 CUP
500 JPY76 CUP
1,000 JPY152 CUP
5,000 JPY759.99 CUP
10,000 JPY1519.99 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → JPY)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP6.579005 JPY
5 CUP32.895025 JPY
10 CUP65.790051 JPY
25 CUP164.475127 JPY
50 CUP328.950254 JPY
100 CUP657.9 JPY
500 CUP3289.5 JPY
1,000 CUP6579.01 JPY
5,000 CUP32895.03 JPY
10,000 CUP65790.05 JPY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 JPY = 6.53633 CUP--
2026-10-271 JPY = 6.53633 CUP+0%
2026-10-281 JPY = 6.55989 CUP+0.36%
2026-10-291 JPY = 6.57886 CUP+0.29%
2026-10-301 JPY = 6.57939 CUP+0.01%
2026-10-311 JPY = 6.5784 CUP-0.02%
2026-11-011 JPY = 6.56227 CUP-0.25%
2026-11-021 JPY = 6.5623 CUP+0%
2026-11-031 JPY = 6.56384 CUP+0.02%
2026-11-041 JPY = 6.57901 CUP+0.23%