Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại JPY sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá JPY/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang CUP.
0.15162306 Hôm nay
0.15199867 Cao nhất
0.15299096
Lịch sử tỷ giá JPY/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JPY | 0.152 CUP |
| 5 JPY | 0.76 CUP |
| 10 JPY | 1.52 CUP |
| 25 JPY | 3.8 CUP |
| 50 JPY | 7.5999 CUP |
| 100 JPY | 15.2 CUP |
| 500 JPY | 76 CUP |
| 1,000 JPY | 152 CUP |
| 5,000 JPY | 759.99 CUP |
| 10,000 JPY | 1519.99 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → JPY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 6.579005 JPY |
| 5 CUP | 32.895025 JPY |
| 10 CUP | 65.790051 JPY |
| 25 CUP | 164.475127 JPY |
| 50 CUP | 328.950254 JPY |
| 100 CUP | 657.9 JPY |
| 500 CUP | 3289.5 JPY |
| 1,000 CUP | 6579.01 JPY |
| 5,000 CUP | 32895.03 JPY |
| 10,000 CUP | 65790.05 JPY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 JPY = 6.53633 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 JPY = 6.53633 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 JPY = 6.55989 CUP | +0.36% |
| 2026-10-29 | 1 JPY = 6.57886 CUP | +0.29% |
| 2026-10-30 | 1 JPY = 6.57939 CUP | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 JPY = 6.5784 CUP | -0.02% |
| 2026-11-01 | 1 JPY = 6.56227 CUP | -0.25% |
| 2026-11-02 | 1 JPY = 6.5623 CUP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 JPY = 6.56384 CUP | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 JPY = 6.57901 CUP | +0.23% |