Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang MXN

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Peso Mexico 0.11564325 MXN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.11564325 Hiện tại $0.11564325 Cao nhất $0.11564325
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11564325 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.000939 MXN
+0.82%
30 ngày qua
+0.005429 MXN
+4.93%
1 năm qua
-0.006039 MXN
-4.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10613543
Hôm nay
0.11564325
Cao nhất
0.12239841
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.09%
Tháng 11
-2.85%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-2.20%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
-3.68%
Tháng 8
+8.77%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang MXN.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.15404871 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15404871 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13247578 – 0.18477029 MXN
Năm biến động -16.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12668436 MXN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.11399242 – 0.14920355 MXN
Năm biến động -19.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12118195 MXN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.10585188 – 0.14045466 MXN
Năm biến động +10.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1284981 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.11443308 – 0.14510181 MXN
Năm biến động -13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11025772 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10613543 – 0.11628115 MXN
Năm ổn định +1.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.