Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang AUD
Cập nhật
1
JPY
=
0.0090541
AUD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = $0.0090541 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = ¥110.4471796 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.0090541
Hiện tại
$0.0090541
Cao nhất
$0.0090541
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang AUD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0090541 AUD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AUD
0.00%
7 ngày qua
-0.000026 AUD
-0.29%
30 ngày qua
+0.000003 AUD
+0.04%
1 năm qua
-0.001046 AUD
-10.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.00870428 Hôm nay
0.0090541 Cao nhất
0.01024189
0.00870428 Hôm nay
0.0090541 Cao nhất
0.01024189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 11
-2.95%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
-2.81%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-4.04%
Tháng 8
+4.56%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang AUD.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01100668 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01100668 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01019792
–
0.01241141
AUD
Năm biến động
-7.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0107299 AUD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.01017745
–
0.01157597
AUD
Năm biến động
-7.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01001524 AUD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00916529
–
0.01090396
AUD
Năm biến động
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01037611 AUD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00955022
–
0.01152246
AUD
Năm biến động
-6.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00897696 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00870428
–
0.00956213
AUD
JPY giảm giá
-4.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.