Tỷ giá Yên Nhật sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang TRY
Cập nhật
1
JPY
=
0.31166808
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = ₺0.31166808 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ¥3.2085416 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺0.31166808
Hiện tại
₺0.31166808
Cao nhất
₺0.31166808
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31166808 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.000999 TRY
+0.32%
30 ngày qua
-0.003816 TRY
-1.21%
1 năm qua
+0.036838 TRY
+13.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.26883231 Hôm nay
0.31166808 Cao nhất
0.31628703
0.26883231 Hôm nay
0.31166808 Cao nhất
0.31628703
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
+2.97%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+2.76%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+3.40%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.29066663 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12598816 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11329541
–
0.1419373
TRY
Năm biến động
+22.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16851999 TRY
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.13801382
–
0.20917226
TRY
Năm biến động
+45.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21727326 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.20122919
–
0.24286265
TRY
Năm biến động
+7.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26460874 TRY
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.22336566
–
0.2834736
TRY
Năm biến động
+21.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29066663 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27168377
–
0.31628703
TRY
Năm biến động
+13.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.