Tỷ giá Yên Nhật sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại JPY sang YER
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá JPY/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang YER.
1.49074584 Hôm nay
1.49314972 Cao nhất
1.50585908
Lịch sử tỷ giá JPY/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JPY | 1.4931 YER |
| 5 JPY | 7.4657 YER |
| 10 JPY | 14.9315 YER |
| 25 JPY | 37.3287 YER |
| 50 JPY | 74.6575 YER |
| 100 JPY | 149.31 YER |
| 500 JPY | 746.57 YER |
| 1,000 JPY | 1493.15 YER |
| 5,000 JPY | 7465.75 YER |
| 10,000 JPY | 14931.5 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → JPY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.669725 JPY |
| 5 YER | 3.348626 JPY |
| 10 YER | 6.697252 JPY |
| 25 YER | 16.74313 JPY |
| 50 YER | 33.48626 JPY |
| 100 YER | 66.97 JPY |
| 500 YER | 334.86 JPY |
| 1,000 YER | 669.73 JPY |
| 5,000 YER | 3348.63 JPY |
| 10,000 YER | 6697.25 JPY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 JPY = 0.66885 YER | -0.05% |
| 2026-11-01 | 1 JPY = 0.66723 YER | -0.24% |
| 2026-11-02 | 1 JPY = 0.66723 YER | +0% |
| 2026-11-03 | 1 JPY = 0.66599 YER | -0.19% |
| 2026-11-04 | 1 JPY = 0.6685 YER | +0.38% |
| 2026-11-05 | 1 JPY = 0.67011 YER | +0.24% |
| 2026-11-06 | 1 JPY = 0.67011 YER | +0% |
| 2026-11-07 | 1 JPY = 0.66774 YER | -0.35% |
| 2026-11-08 | 1 JPY = 0.66992 YER | +0.33% |
| 2026-11-09 | 1 JPY = 0.66973 YER | -0.03% |