Tỷ giá Yên Nhật sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JPY sang YER

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Rial Yemen 1.49314972 YER
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼1.49271871 Hiện tại ﷼1.49314972 Cao nhất ﷼1.49314972
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49314972 YER
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000431 YER
+0.03%
7 ngày qua
-0.005592 YER
-0.37%
30 ngày qua
+0.002404 YER
+0.16%
1 năm qua
+0.002404 YER
+0.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.49074584
Hôm nay
1.49314972
Cao nhất
1.50585908
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang YER.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.49443173 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.49443173 YER
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.49074584 – 1.50585908 YER
Năm ổn định +0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JPY1.4931 YER
5 JPY7.4657 YER
10 JPY14.9315 YER
25 JPY37.3287 YER
50 JPY74.6575 YER
100 JPY149.31 YER
500 JPY746.57 YER
1,000 JPY1493.15 YER
5,000 JPY7465.75 YER
10,000 JPY14931.5 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → JPY)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.669725 JPY
5 YER3.348626 JPY
10 YER6.697252 JPY
25 YER16.74313 JPY
50 YER33.48626 JPY
100 YER66.97 JPY
500 YER334.86 JPY
1,000 YER669.73 JPY
5,000 YER3348.63 JPY
10,000 YER6697.25 JPY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 JPY = 0.66885 YER-0.05%
2026-11-011 JPY = 0.66723 YER-0.24%
2026-11-021 JPY = 0.66723 YER+0%
2026-11-031 JPY = 0.66599 YER-0.19%
2026-11-041 JPY = 0.6685 YER+0.38%
2026-11-051 JPY = 0.67011 YER+0.24%
2026-11-061 JPY = 0.67011 YER+0%
2026-11-071 JPY = 0.66774 YER-0.35%
2026-11-081 JPY = 0.66992 YER+0.33%
2026-11-091 JPY = 0.66973 YER-0.03%