Tỷ giá Yên Nhật sang Zimbabwe Gold hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại JPY sang ZWG

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Zimbabwe Gold 0.16871333 ZWG
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ZWG0.16851425 Hiện tại ZWG0.16871333 Cao nhất ZWG0.16871333
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Zimbabwe Gold

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/ZWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang ZWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16871333 ZWG
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000199 ZWG
+0.12%
7 ngày qua
-0.000708 ZWG
-0.42%
30 ngày qua
+0.000112 ZWG
+0.07%
1 năm qua
+0.000112 ZWG
+0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.16822797
Hôm nay
0.16871333
Cao nhất
0.16942155
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/ZWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang ZWG.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16866487 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16866487 ZWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.16822797 – 0.16942155 ZWG
Năm ổn định +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 JPY0.1687 ZWG
5 JPY0.8436 ZWG
10 JPY1.6871 ZWG
25 JPY4.2178 ZWG
50 JPY8.4357 ZWG
100 JPY16.87 ZWG
500 JPY84.36 ZWG
1,000 JPY168.71 ZWG
5,000 JPY843.57 ZWG
10,000 JPY1687.13 ZWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → JPY)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG5.927214 JPY
5 ZWG29.636069 JPY
10 ZWG59.272139 JPY
25 ZWG148.180347 JPY
50 ZWG296.360694 JPY
100 ZWG592.72 JPY
500 ZWG2963.61 JPY
1,000 ZWG5927.21 JPY
5,000 ZWG29636.07 JPY
10,000 ZWG59272.14 JPY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 JPY = 5.90244 ZWG--
2026-10-271 JPY = 5.90244 ZWG+0%
2026-10-281 JPY = 5.92302 ZWG+0.35%
2026-10-291 JPY = 5.94245 ZWG+0.33%
2026-10-301 JPY = 5.94431 ZWG+0.03%
2026-10-311 JPY = 5.93422 ZWG-0.17%
2026-11-011 JPY = 5.92721 ZWG-0.12%