Tỷ giá Yên Nhật sang Zimbabwe Gold hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại JPY sang ZWG
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Zimbabwe Gold
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá JPY/ZWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang ZWG.
0.16822797 Hôm nay
0.16871333 Cao nhất
0.16942155
Lịch sử tỷ giá JPY/ZWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang ZWG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JPY | 0.1687 ZWG |
| 5 JPY | 0.8436 ZWG |
| 10 JPY | 1.6871 ZWG |
| 25 JPY | 4.2178 ZWG |
| 50 JPY | 8.4357 ZWG |
| 100 JPY | 16.87 ZWG |
| 500 JPY | 84.36 ZWG |
| 1,000 JPY | 168.71 ZWG |
| 5,000 JPY | 843.57 ZWG |
| 10,000 JPY | 1687.13 ZWG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → JPY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZWG | 5.927214 JPY |
| 5 ZWG | 29.636069 JPY |
| 10 ZWG | 59.272139 JPY |
| 25 ZWG | 148.180347 JPY |
| 50 ZWG | 296.360694 JPY |
| 100 ZWG | 592.72 JPY |
| 500 ZWG | 2963.61 JPY |
| 1,000 ZWG | 5927.21 JPY |
| 5,000 ZWG | 29636.07 JPY |
| 10,000 ZWG | 59272.14 JPY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 JPY = 5.90244 ZWG | -- |
| 2026-10-27 | 1 JPY = 5.90244 ZWG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 JPY = 5.92302 ZWG | +0.35% |
| 2026-10-29 | 1 JPY = 5.94245 ZWG | +0.33% |
| 2026-10-30 | 1 JPY = 5.94431 ZWG | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 JPY = 5.93422 ZWG | -0.17% |
| 2026-11-01 | 1 JPY = 5.92721 ZWG | -0.12% |