Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KPW sang AMD

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Dram Armenia 360.052263 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏360.052263 Hiện tại ֏360.052263 Cao nhất ֏360.052263
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
360.052263 AMD
2026-10-31
24 giờ qua
0 AMD
0%
7 ngày qua
0 AMD
0%
30 ngày qua
0 AMD
0%
1 năm qua
0 AMD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
360.052263
Hôm nay
360.052263
Cao nhất
360.052263
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang AMD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 360.052263 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KPW360.0523 AMD
5 KPW1800.2613 AMD
10 KPW3600.5226 AMD
25 KPW9001.3066 AMD
50 KPW18002.6132 AMD
100 KPW36005.23 AMD
500 KPW180026.13 AMD
1,000 KPW360052.26 AMD
5,000 KPW1800261.32 AMD
10,000 KPW3600522.63 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → KPW)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.002777 KPW
5 AMD0.013887 KPW
10 AMD0.027774 KPW
25 AMD0.069434 KPW
50 AMD0.138869 KPW
100 AMD0.28 KPW
500 AMD1.39 KPW
1,000 AMD2.78 KPW
5,000 AMD13.89 KPW
10,000 AMD27.77 KPW