Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KPW sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KPW/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang AMD.
360.052263 Hôm nay
360.052263 Cao nhất
360.052263
Lịch sử tỷ giá KPW/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KPW | 360.0523 AMD |
| 5 KPW | 1800.2613 AMD |
| 10 KPW | 3600.5226 AMD |
| 25 KPW | 9001.3066 AMD |
| 50 KPW | 18002.6132 AMD |
| 100 KPW | 36005.23 AMD |
| 500 KPW | 180026.13 AMD |
| 1,000 KPW | 360052.26 AMD |
| 5,000 KPW | 1800261.32 AMD |
| 10,000 KPW | 3600522.63 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → KPW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.002777 KPW |
| 5 AMD | 0.013887 KPW |
| 10 AMD | 0.027774 KPW |
| 25 AMD | 0.069434 KPW |
| 50 AMD | 0.138869 KPW |
| 100 AMD | 0.28 KPW |
| 500 AMD | 1.39 KPW |
| 1,000 AMD | 2.78 KPW |
| 5,000 AMD | 13.89 KPW |
| 10,000 AMD | 27.77 KPW |