Tỷ giá Won Triều Tiên sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KPW sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KPW/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang SEK.
9.950172 Hôm nay
9.950172 Cao nhất
9.950172
Lịch sử tỷ giá KPW/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KPW | 9.9502 SEK |
| 5 KPW | 49.7509 SEK |
| 10 KPW | 99.5017 SEK |
| 25 KPW | 248.7543 SEK |
| 50 KPW | 497.5086 SEK |
| 100 KPW | 995.02 SEK |
| 500 KPW | 4975.09 SEK |
| 1,000 KPW | 9950.17 SEK |
| 5,000 KPW | 49750.86 SEK |
| 10,000 KPW | 99501.72 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → KPW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.100501 KPW |
| 5 SEK | 0.502504 KPW |
| 10 SEK | 1.005008 KPW |
| 25 SEK | 2.512519 KPW |
| 50 SEK | 5.025039 KPW |
| 100 SEK | 10.05 KPW |
| 500 SEK | 50.25 KPW |
| 1,000 SEK | 100.5 KPW |
| 5,000 SEK | 502.5 KPW |
| 10,000 SEK | 1005.01 KPW |