Tỷ giá Won Triều Tiên sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KPW sang SEK

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Krona Thụy Điển 9.950172 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr9.950172 Hiện tại kr9.950172 Cao nhất kr9.950172
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.950172 SEK
2026-10-29
24 giờ qua
0 SEK
0%
7 ngày qua
0 SEK
0%
30 ngày qua
0 SEK
0%
1 năm qua
0 SEK
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.950172
Hôm nay
9.950172
Cao nhất
9.950172
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang SEK.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.950172 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KPW9.9502 SEK
5 KPW49.7509 SEK
10 KPW99.5017 SEK
25 KPW248.7543 SEK
50 KPW497.5086 SEK
100 KPW995.02 SEK
500 KPW4975.09 SEK
1,000 KPW9950.17 SEK
5,000 KPW49750.86 SEK
10,000 KPW99501.72 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → KPW)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.100501 KPW
5 SEK0.502504 KPW
10 SEK1.005008 KPW
25 SEK2.512519 KPW
50 SEK5.025039 KPW
100 SEK10.05 KPW
500 SEK50.25 KPW
1,000 SEK100.5 KPW
5,000 SEK502.5 KPW
10,000 SEK1005.01 KPW