Tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KPW sang CHF
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KPW/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang CHF.
0.827067 Hôm nay
0.827067 Cao nhất
0.827067
Lịch sử tỷ giá KPW/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang CHF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KPW | 0.8271 CHF |
| 5 KPW | 4.1353 CHF |
| 10 KPW | 8.2707 CHF |
| 25 KPW | 20.6767 CHF |
| 50 KPW | 41.3534 CHF |
| 100 KPW | 82.71 CHF |
| 500 KPW | 413.53 CHF |
| 1,000 KPW | 827.07 CHF |
| 5,000 KPW | 4135.34 CHF |
| 10,000 KPW | 8270.67 CHF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → KPW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CHF | 1.209092 KPW |
| 5 CHF | 6.045459 KPW |
| 10 CHF | 12.090919 KPW |
| 25 CHF | 30.227297 KPW |
| 50 CHF | 60.454594 KPW |
| 100 CHF | 120.91 KPW |
| 500 CHF | 604.55 KPW |
| 1,000 CHF | 1209.09 KPW |
| 5,000 CHF | 6045.46 KPW |
| 10,000 CHF | 12090.92 KPW |